giardia

[Mỹ]/ˈdʒɑːrdiə/
[Anh]/ˈdʒɑːrdiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

giardia infection

giardia parasite

giardia outbreak

giardia symptoms

giardia treatment

giardia test

giardia diagnosis

giardia case

giardiasis

giardia prevention

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay