gias

[US]/ˈdʒiːəz/
[UK]/ˈdʒiːəz/

Translation

n. dạng số nhiều của gia
abbr. viết tắt của Gemmological Institute of America

Example Sentences

the geological gias shaped the mountain range over millions of years.

Các yếu tố địa chất đã định hình dãy núi trong hàng triệu năm.

economic gias have transformed the global marketplace significantly.

Các yếu tố kinh tế đã thay đổi thị trường toàn cầu một cách đáng kể.

cultural gias reflect the evolving values of society.

Các yếu tố văn hóa phản ánh những giá trị đang thay đổi của xã hội.

technological gias have revolutionized how we communicate daily.

Các yếu tố công nghệ đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp hàng ngày.

climate gias affect agricultural patterns worldwide.

Các yếu tố khí hậu ảnh hưởng đến các mô hình nông nghiệp trên toàn thế giới.

social gias often precede major political changes.

Các yếu tố xã hội thường đi trước những thay đổi chính trị lớn.

the digital gias has reshaped entertainment industries completely.

Các yếu tố số đã hoàn toàn thay đổi ngành công nghiệp giải trí.

historical gias demonstrate patterns of human progress.

Các yếu tố lịch sử minh họa các mô hình tiến bộ của con người.

urban gias often creates new challenges for city planners.

Các yếu tố đô thị thường tạo ra những thách thức mới cho các nhà quy hoạch thành phố.

educational gias require adaptation from both teachers and students.

Các yếu tố giáo dục đòi hỏi sự thích nghi từ cả giáo viên và học sinh.

scientific gias open new frontiers for medical research.

Các yếu tố khoa học mở ra những chân trời mới cho nghiên cứu y học.

industrial gias drove significant changes in manufacturing processes.

Các yếu tố công nghiệp đã thúc đẩy những thay đổi đáng kể trong quy trình sản xuất.

global gias interconnected economies across continents.

Các yếu tố toàn cầu đã kết nối các nền kinh tế qua các châu lục.

generational gias influence workplace dynamics considerably.

Các yếu tố thế hệ ảnh hưởng đáng kể đến động lực tại nơi làm việc.

migration gias reshape demographic distributions in many countries.

Các yếu tố di cư thay đổi phân bố dân số ở nhiều quốc gia.

the pandemic gias accelerated remote work adoption globally.

Các yếu tố đại dịch đã đẩy nhanh việc áp dụng làm việc từ xa trên toàn cầu.

communication gias transformed how information spreads online.

Các yếu tố giao tiếp đã thay đổi cách thông tin lan truyền trực tuyến.

environmental gias demand innovative solutions from scientists.

Các yếu tố môi trường đòi hỏi các giải pháp sáng tạo từ các nhà khoa học.

evolutionary gias explain the diversity of species in nature.

Các yếu tố tiến hóa giải thích sự đa dạng của các loài trong tự nhiên.

market gias create both opportunities and risks for investors.

Các yếu tố thị trường tạo ra cả cơ hội và rủi ro cho các nhà đầu tư.

arctic gias have reduced polar ice caps significantly.

Các yếu tố Bắc Cực đã làm giảm đáng kể các băng tan ở cực.

oceanic gias affect marine ecosystems profoundly.

Các yếu tố đại dương ảnh hưởng sâu sắc đến hệ sinh thái biển.

ai gias represents a new era in technology development.

Các yếu tố AI đại diện cho một kỷ nguyên mới trong phát triển công nghệ.

consumer gias have changed shopping behaviors dramatically.

Các yếu tố người tiêu dùng đã thay đổi hành vi mua sắm một cách đáng kể.

geopolitical gias reshape international alliances and partnerships.

Các yếu tố địa chính trị thay đổi các liên minh và quan hệ đối tác quốc tế.

data gias drives decision-making in modern businesses.

Các yếu tố dữ liệu thúc đẩy việc ra quyết định trong các doanh nghiệp hiện đại.

transportation gias has made global travel more accessible.

Các yếu tố giao thông đã làm cho du lịch toàn cầu trở nên dễ tiếp cận hơn.

energy gias is pushing nations toward renewable sources.

Các yếu tố năng lượng đang thúc đẩy các quốc gia hướng tới các nguồn tái tạo.

the ai gias will impact job markets for decades to come.

Các yếu tố AI sẽ ảnh hưởng đến thị trường lao động trong nhiều thập kỷ tới.

healthcare gias improves patient outcomes through new treatments.

Các yếu tố chăm sóc sức khỏe cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân thông qua các phương pháp mới.

space gias opens possibilities for commercial space exploration.

Các yếu tố không gian mở ra khả năng cho khám phá không gian thương mại.

financial gias affects retirement planning strategies.

Các yếu tố tài chính ảnh hưởng đến chiến lược lập kế hoạch hưu trí.

cybersecurity gias requires constant vigilance from organizations.

Các yếu tố an ninh mạng đòi hỏi sự cảnh giác liên tục từ các tổ chức.

ecosystem gias threatens biodiversity in many regions.

Các yếu tố hệ sinh thái đe dọa đa dạng sinh học ở nhiều khu vực.

linguistic gias shows how languages evolve over time.

Các yếu tố ngôn ngữ cho thấy cách các ngôn ngữ tiến hóa theo thời gian.

governance gias challenges traditional political structures.

Các yếu tố quản trị thách thức các cấu trúc chính trị truyền thống.

sleep gias research reveals patterns of rest cycles.

Nghiên cứu các yếu tố giấc ngủ tiết lộ các mô hình chu kỳ nghỉ ngơi.

dietary gias reflects changing nutritional preferences globally.

Các yếu tố dinh dưỡng phản ánh sự thay đổi sở thích dinh dưỡng trên toàn cầu.

urbanization gias increases pressure on housing markets.

Các yếu tố đô thị hóa làm tăng áp lực lên thị trường nhà ở.

workplace gias has introduced flexible employment models.

Các yếu tố nơi làm việc đã giới thiệu các mô hình làm việc linh hoạt.

cloud gias enables seamless data storage and access.

Các yếu tố điện toán đám mây cho phép lưu trữ và truy cập dữ liệu mượt mà.

metabolic gias explains how bodies adapt to different diets.

Các yếu tố chuyển hóa giải thích cách cơ thể thích nghi với các chế độ ăn khác nhau.

cellular gias provides insights into aging processes.

Các yếu tố tế bào cung cấp cái nhìn về quá trình lão hóa.

plate tectonic gias continues to reshape earth's surface.

Các yếu tố kiến tạo mảng tiếp tục định hình lại bề mặt Trái Đất.

quantum gias promises breakthroughs in computing technology.

Các yếu tố lượng tử hứa hẹn những đột phá trong công nghệ tính toán.

public health gias demands better disease prevention strategies.

Các yếu tố sức khỏe cộng đồng đòi hỏi các chiến lược phòng ngừa bệnh tật tốt hơn.

behavioral gias influences consumer purchasing decisions.

Các yếu tố hành vi ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng.

neural gias helps researchers understand brain development.

Các yếu tố thần kinh giúp các nhà nghiên cứu hiểu về sự phát triển của não.

supply chain gias forces businesses to adapt quickly.

Các yếu tố chuỗi cung ứng buộc các doanh nghiệp phải thích nghi nhanh chóng.

renewable energy gias reduces dependence on fossil fuels.

Các yếu tố năng lượng tái tạo làm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

artificial intelligence gias transforms healthcare diagnostics.

Các yếu tố trí tuệ nhân tạo thay đổi chẩn đoán y tế.

cryptocurrency gias disrupts traditional banking systems.

Các yếu tố tiền điện tử làm xáo trộn các hệ thống ngân hàng truyền thống.

telecommunication gias enables faster internet connections worldwide.

Các yếu tố viễn thông cho phép kết nối internet nhanh hơn trên toàn thế giới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now