| số nhiều | gibletss |
chicken giblets
tim gà
giblets gravy
nước sốt tim
giblets soup
súp tim
turkey giblets
tim ngỗng
giblets stew
hầm tim
giblets dish
món tim
giblets stock
nước dùng tim
giblets recipe
công thức món tim
giblets mix
trộn tim
giblets platter
mâm tim
she made a delicious gravy using the giblets from the turkey.
Cô ấy đã làm một món nước sốt đậm đà bằng cách sử dụng các phủ tạng từ gà tây.
giblets can be used to enhance the flavor of soups and stews.
Các phủ tạng có thể được sử dụng để tăng thêm hương vị cho các món súp và hầm.
many people discard giblets, but they are quite nutritious.
Nhiều người vứt bỏ phủ tạng, nhưng chúng rất bổ dưỡng.
he learned how to prepare giblets for his family's holiday feast.
Anh ấy đã học cách chuẩn bị phủ tạng cho bữa tiệc ngày lễ của gia đình.
giblets are often included in traditional recipes for stuffing.
Phủ tạng thường được sử dụng trong các công thức làm nhân truyền thống.
she saved the giblets to make a flavorful broth later.
Cô ấy giữ lại phủ tạng để làm nước dùng thơm ngon sau này.
cooking giblets can add depth to your culinary creations.
Nấu phủ tạng có thể thêm chiều sâu cho những sáng tạo ẩm thực của bạn.
some people enjoy giblets as a delicacy in their meals.
Một số người thích phủ tạng như một món ăn ngon trong bữa ăn của họ.
giblets are often found packaged inside a whole chicken.
Phủ tạng thường được tìm thấy bên trong một con gà nguyên con.
she taught her children how to clean and prepare giblets.
Cô ấy dạy con mình cách làm sạch và chuẩn bị phủ tạng.
chicken giblets
tim gà
giblets gravy
nước sốt tim
giblets soup
súp tim
turkey giblets
tim ngỗng
giblets stew
hầm tim
giblets dish
món tim
giblets stock
nước dùng tim
giblets recipe
công thức món tim
giblets mix
trộn tim
giblets platter
mâm tim
she made a delicious gravy using the giblets from the turkey.
Cô ấy đã làm một món nước sốt đậm đà bằng cách sử dụng các phủ tạng từ gà tây.
giblets can be used to enhance the flavor of soups and stews.
Các phủ tạng có thể được sử dụng để tăng thêm hương vị cho các món súp và hầm.
many people discard giblets, but they are quite nutritious.
Nhiều người vứt bỏ phủ tạng, nhưng chúng rất bổ dưỡng.
he learned how to prepare giblets for his family's holiday feast.
Anh ấy đã học cách chuẩn bị phủ tạng cho bữa tiệc ngày lễ của gia đình.
giblets are often included in traditional recipes for stuffing.
Phủ tạng thường được sử dụng trong các công thức làm nhân truyền thống.
she saved the giblets to make a flavorful broth later.
Cô ấy giữ lại phủ tạng để làm nước dùng thơm ngon sau này.
cooking giblets can add depth to your culinary creations.
Nấu phủ tạng có thể thêm chiều sâu cho những sáng tạo ẩm thực của bạn.
some people enjoy giblets as a delicacy in their meals.
Một số người thích phủ tạng như một món ăn ngon trong bữa ăn của họ.
giblets are often found packaged inside a whole chicken.
Phủ tạng thường được tìm thấy bên trong một con gà nguyên con.
she taught her children how to clean and prepare giblets.
Cô ấy dạy con mình cách làm sạch và chuẩn bị phủ tạng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now