giddier than ever
hào hứng hơn bao giờ hết
giddier with joy
hào hứng với niềm vui
giddier than before
hào hứng hơn trước
giddier with laughter
hào hứng với tiếng cười
giddier as time
hào hứng theo thời gian
giddier at heart
hào hứng trong tim
giddier with excitement
hào hứng với sự phấn khích
giddier in love
hào hứng trong tình yêu
giddier by nature
hào hứng tự nhiên
giddier than usual
hào hứng hơn bình thường
she felt giddier after riding the roller coaster.
Cô ấy cảm thấy lâng lâng hơn sau khi đi tàu đu quay.
the news made him giddier than ever.
Tin tức khiến anh ấy cảm thấy lâng lâng hơn bao giờ hết.
as the party went on, the atmosphere became giddier.
Khi bữa tiệc tiếp diễn, không khí trở nên vui vẻ và phấn khích hơn.
she couldn't help but feel giddier when she saw him.
Cô ấy không thể không cảm thấy lâng lâng hơn khi nhìn thấy anh.
the children became giddier as they played outside.
Trẻ em trở nên vui vẻ và phấn khích hơn khi chúng chơi bên ngoài.
he felt giddier with each sip of champagne.
Anh cảm thấy lâng lâng hơn sau mỗi ngụm champagne.
the giddier she got, the more she danced.
Cô ấy càng cảm thấy lâng lâng, cô ấy càng khiêu vũ nhiều hơn.
after winning the game, the team felt giddier.
Sau khi thắng trận đấu, đội bóng cảm thấy rất vui.
the giddier mood spread throughout the crowd.
Cảm xúc vui vẻ và phấn khích lan tỏa khắp đám đông.
he was giddier than a child on christmas morning.
Anh ấy vui như một đứa trẻ vào sáng Giáng sinh.
giddier than ever
hào hứng hơn bao giờ hết
giddier with joy
hào hứng với niềm vui
giddier than before
hào hứng hơn trước
giddier with laughter
hào hứng với tiếng cười
giddier as time
hào hứng theo thời gian
giddier at heart
hào hứng trong tim
giddier with excitement
hào hứng với sự phấn khích
giddier in love
hào hứng trong tình yêu
giddier by nature
hào hứng tự nhiên
giddier than usual
hào hứng hơn bình thường
she felt giddier after riding the roller coaster.
Cô ấy cảm thấy lâng lâng hơn sau khi đi tàu đu quay.
the news made him giddier than ever.
Tin tức khiến anh ấy cảm thấy lâng lâng hơn bao giờ hết.
as the party went on, the atmosphere became giddier.
Khi bữa tiệc tiếp diễn, không khí trở nên vui vẻ và phấn khích hơn.
she couldn't help but feel giddier when she saw him.
Cô ấy không thể không cảm thấy lâng lâng hơn khi nhìn thấy anh.
the children became giddier as they played outside.
Trẻ em trở nên vui vẻ và phấn khích hơn khi chúng chơi bên ngoài.
he felt giddier with each sip of champagne.
Anh cảm thấy lâng lâng hơn sau mỗi ngụm champagne.
the giddier she got, the more she danced.
Cô ấy càng cảm thấy lâng lâng, cô ấy càng khiêu vũ nhiều hơn.
after winning the game, the team felt giddier.
Sau khi thắng trận đấu, đội bóng cảm thấy rất vui.
the giddier mood spread throughout the crowd.
Cảm xúc vui vẻ và phấn khích lan tỏa khắp đám đông.
he was giddier than a child on christmas morning.
Anh ấy vui như một đứa trẻ vào sáng Giáng sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay