gigas

[Mỹ]/gigə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tỷ, triệu triệu

Cụm từ & Cách kết hợp

gigabyte

gigabyte

gigabit

gigabit

gigahertz

gigahertz

Câu ví dụ

Admirer of bone-carvings as strong as gigas, a sasquatch pal with muscles...

Người hâm mộ các tác phẩm điêu khắc xương mạnh mẽ như gigas, một người bạn sasquatch với cơ bắp...

Definition: Oyster Shell is the shell of Ostrea gigas Thunberg, Ostrea talienwhanensis Crosse or Ostrea rivularis Gould (Fam.Osteridae).

Định nghĩa: Vỏ Hến là vỏ của Ostrea gigas Thunberg, Ostrea talienwhanensis Crosse hoặc Ostrea rivularis Gould (Fam.Osteridae).

Firstly, we use Giga’s EA Evaluation Scorecard Model to assess the possibility and suitability of IAF for developing telecom BOSS.

Đầu tiên, chúng tôi sử dụng Mô hình Thẻ điểm Đánh giá EA của Giga để đánh giá tính khả thi và phù hợp của IAF trong việc phát triển BOSS viễn thông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay