gigbag

[US]/ˈɡɪɡbaɡ/
[UK]/ˈɡɪɡbæɡ/

Translation

n. một chiếc túi hoặc hộp được đệm để mang và bảo vệ một cây guitar hoặc nhạc cụ tương tự.
Word Forms
số nhiềugigbags

Phrases & Collocations

in my gigbag

trong túi gigbag của tôi

my gigbag

túi gigbag của tôi

zip the gigbag

đóng khóa túi gigbag

gigbag for guitar

túi gigbag cho guitar

in the gigbag

trong túi gigbag

your gigbag

túi gigbag của bạn

spare strings in gigbag

dây dự phòng trong túi gigbag

new gigbag

túi gigbag mới

padded gigbag

túi gigbag có đệm

carry the gigbag

đem theo túi gigbag

Example Sentences

i bought a new padded gigbag for my acoustic guitar to protect it during transport.

Tôi đã mua một chiếc túi gigbag được lót đệm mới cho cây guitar acoustic của mình để bảo vệ nó khi di chuyển.

the gigbag features multiple pockets for storing picks, strings, and other accessories.

Túi gigbag có nhiều ngăn để chứa các dây bấm, dây đàn và các phụ kiện khác.

my gigbag case has reinforced corners that provide extra protection against bumps.

Chiếc túi gigbag của tôi có các góc được tăng cường để cung cấp thêm bảo vệ khỏi va đập.

the gigbag comes with a comfortable shoulder strap that makes carrying easier.

Túi gigbag đi kèm với một đai đeo vai thoải mái giúp việc mang theo dễ dàng hơn.

he keeps his electric guitar in a quality gigbag when not performing.

Anh ấy cất cây guitar điện của mình trong một chiếc túi gigbag chất lượng khi không đang biểu diễn.

the gigbag offers excellent protection without adding too much weight.

Túi gigbag cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời mà không làm tăng quá nhiều trọng lượng.

i found a waterproof gigbag that will protect my instrument from rain.

Tôi đã tìm thấy một chiếc túi gigbag chống nước sẽ bảo vệ nhạc cụ của tôi khỏi mưa.

the gigbag has soft inner lining to prevent scratches on the guitar body.

Túi gigbag có lớp lót bên trong mềm mại để ngăn ngừa trầy xước trên thân guitar.

my gigbag storage is full of gigging essentials like cables and tuners.

Kho chứa trong túi gigbag của tôi đầy ắp các vật dụng cần thiết khi biểu diễn như cáp và máy định âm.

the gigbag travel experience was smooth as it fits in overhead compartments.

Kinh nghiệm di chuyển với túi gigbag rất thuận lợi vì nó vừa với các ngăn chứa trên trần.

the gigbag price was reasonable considering the premium protection it offers.

Giá của túi gigbag là hợp lý khi xét đến mức bảo vệ cao mà nó cung cấp.

the gigbag brand is known for durable and reliable instrument cases.

Thương hiệu túi gigbag này nổi tiếng với các hộp đựng nhạc cụ bền và đáng tin cậy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now