| số nhiều | gigolos |
to hire a gigolo
để thuê một gigolo
to be a gigolo
để trở thành một gigolo
to seduce as a gigolo
để quyến rũ như một gigolo
to hire a gigolo
để thuê một gigolo
to be a gigolo
để trở thành một gigolo
to seduce as a gigolo
để quyến rũ như một gigolo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay