gingers unite
những người tóc đỏ đoàn kết
gingers have fun
những người tóc đỏ có niềm vui
gingers are cool
những người tóc đỏ thật tuyệt
gingers are rare
những người tóc đỏ hiếm có
gingers are unique
những người tóc đỏ độc đáo
gingers rock
những người tóc đỏ thật ngầu
gingers rule
những người tóc đỏ thống trị
gingers are fierce
những người tóc đỏ mạnh mẽ
gingers stand out
những người tóc đỏ nổi bật
gingers are fun
những người tóc đỏ vui vẻ
gingers are known for their spicy flavor.
gừng nổi tiếng với hương vị cay nồng.
she added gingers to the recipe for extra zest.
Cô ấy thêm gừng vào công thức để tăng thêm hương vị.
gingers can be used in both sweet and savory dishes.
Gừng có thể được sử dụng trong cả món ăn ngọt và mặn.
many people enjoy gingers in their tea.
Nhiều người thích uống trà với gừng.
gingers are often used in traditional medicine.
Gừng thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
she prefers gingers over other spices.
Cô ấy thích gừng hơn các loại gia vị khác.
gingers can help with digestion.
Gừng có thể giúp tiêu hóa.
he grows gingers in his backyard garden.
Anh ấy trồng gừng trong vườn sau nhà.
gingers are a key ingredient in many asian dishes.
Gừng là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn châu Á.
she loves the smell of fresh gingers.
Cô ấy thích mùi thơm của gừng tươi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay