gingival health
sức khỏe nướu
gingival inflammation
viêm nướu
gingival tissue
mô nướu
gingival margin
viền nướu
gingival disease
bệnh nướu
gingival bleeding
chảy máu nướu
gingival pocket
túi nướu
gingival recession
lùi nướu
gingival biopsy
sinh thiết nướu
gingival overgrowth
phát triển quá mức của nướu
gingival inflammation can lead to serious dental issues.
viêm nướu răng có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về răng miệng.
regular brushing helps maintain gingival health.
việc đánh răng thường xuyên giúp duy trì sức khỏe nướu răng.
gingival recession exposes the roots of the teeth.
việc tụt nướu răng làm lộ ra chân răng.
patients with gingival disease require special care.
bệnh nhân bị bệnh nướu răng cần được chăm sóc đặc biệt.
gingival bleeding is a common symptom of gum disease.
chảy máu nướu răng là một triệu chứng phổ biến của bệnh nướu răng.
the dentist recommended a gingival treatment plan.
bác sĩ nha khoa đã đề nghị một kế hoạch điều trị nướu răng.
gingival tissue plays a crucial role in oral health.
mô nướu răng đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe răng miệng.
improper flossing can irritate gingival tissues.
việc sử dụng chỉ nha khoa không đúng cách có thể gây kích ứng mô nướu răng.
gingival surgery may be necessary for severe cases.
phẫu thuật nướu răng có thể cần thiết cho các trường hợp nghiêm trọng.
maintaining good gingival hygiene is essential for everyone.
duy trì vệ sinh nướu răng tốt là điều cần thiết cho tất cả mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay