ginnel

[Mỹ]/ˈdʒɪnəl/
[Anh]/ˈdʒɪnəl/

Dịch

n. một lối đi hẹp hoặc ngõ.
Word Forms
số nhiềuginnels

Cụm từ & Cách kết hợp

narrow ginnel

ngõ hẹp

ginnel entrance

lối vào ngõ

ginnel path

đường đi trong ngõ

ginnel walk

đi bộ trong ngõ

ginnel access

lối vào ngõ

hidden ginnel

ngõ khuất

ginnel view

tầm nhìn ngõ

ginnel street

phố ngõ

ginnel corner

ngã tư ngõ

ginnel sign

bảng hiệu ngõ

Câu ví dụ

the ginnel between the houses was narrow and dark.

ngõ giữa những ngôi nhà thì hẹp và tối.

he walked through the ginnel to reach the park.

anh ta đi qua ngõ để đến công viên.

the children played hide and seek in the ginnel.

các bạn nhỏ chơi trốn tìm trong ngõ.

there was a mysterious sound coming from the ginnel.

có một âm thanh bí ẩn phát ra từ ngõ.

the ginnel was a shortcut to the main road.

ngõ là một lối tắt đến đường chính.

she discovered a beautiful garden hidden in the ginnel.

cô ấy phát hiện ra một khu vườn xinh đẹp ẩn náu trong ngõ.

the ginnel was often used by cyclists.

ngõ thường được sử dụng bởi những người đi xe đạp.

local residents kept the ginnel clean and tidy.

những người dân địa phương giữ cho ngõ luôn sạch sẽ và ngăn nắp.

they found a stray cat in the ginnel.

họ tìm thấy một con mèo hoang trong ngõ.

at night, the ginnel felt eerily quiet.

vào ban đêm, ngõ trở nên đáng sợ và yên tĩnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay