ginny

[Mỹ]/'dʒini/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến gin
n. người Ý

Cụm từ & Cách kết hợp

Ginny Weasley

Ginny Weasley

ginny soda

ginny soda

Câu ví dụ

Ginny felt the fight trickle out of her.

Ginny cảm thấy cuộc chiến dần tắt lịm trong cô.

Ginny glanced at her watch.

Ginny liếc nhìn đồng hồ của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay