Ginny Weasley
Ginny Weasley
ginny soda
ginny soda
Ginny felt the fight trickle out of her.
Ginny cảm thấy cuộc chiến dần tắt lịm trong cô.
Ginny glanced at her watch.
Ginny liếc nhìn đồng hồ của cô.
Ginny Weasley
Ginny Weasley
ginny soda
ginny soda
Ginny felt the fight trickle out of her.
Ginny cảm thấy cuộc chiến dần tắt lịm trong cô.
Ginny glanced at her watch.
Ginny liếc nhìn đồng hồ của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay