giralda

[Mỹ]//ˈdʒɪərəldə//
[Anh]//ˈdʒɪərəldə//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

giralda tower

climb the giralda

giralda view

giralda tour

giralda symbol

giralda landmark

giralda structure

giralda history

giralda design

giralda architecture

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay