| so sánh nhất | girlest |
the teenage girl dreams of becoming a famous scientist.
Cô gái tuổi teen mơ ước trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
the little girl lost her favorite toy in the park.
Cô bé đã đánh mất đồ chơi yêu thích của mình trong công viên.
she has been my best friend since we were school girls.
Cô ấy đã là người bạn thân nhất của tôi kể từ khi chúng tôi còn là học sinh nữ.
the cover girl smiled confidently on the magazine cover.
Cô gái trên bìa tạp chí mỉm cười tự tin trên bìa tạp chí.
the girl next door is very friendly and helpful.
Cô gái hàng xóm rất thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ.
many people believe in girl power and gender equality.
Rất nhiều người tin vào sức mạnh của phụ nữ và bình đẳng giới.
the young girl showed great talent in music at a young age.
Cô gái trẻ đã thể hiện tài năng lớn trong âm nhạc từ khi còn nhỏ.
the city girl found it difficult to adjust to country life.
Cô gái thành phố thấy khó khăn để thích nghi với cuộc sống nông thôn.
she is known as the golden girl of hollywood cinema.
Cô ấy được biết đến như cô gái vàng của điện ảnh Hollywood.
the working girl balances her career and personal life well.
Cô gái đi làm cân bằng tốt giữa sự nghiệp và cuộc sống cá nhân.
the pretty girl received many compliments on her new dress.
Cô gái xinh đẹp nhận được nhiều lời khen về bộ trang phục mới của mình.
the smart girl solved the difficult math problem easily.
Cô gái thông minh dễ dàng giải được bài toán toán học khó.
the country girl missed the quiet life in her hometown.
Cô gái nông thôn nhớ về cuộc sống yên bình ở quê hương của mình.
the teenage girl dreams of becoming a famous scientist.
Cô gái tuổi teen mơ ước trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
the little girl lost her favorite toy in the park.
Cô bé đã đánh mất đồ chơi yêu thích của mình trong công viên.
she has been my best friend since we were school girls.
Cô ấy đã là người bạn thân nhất của tôi kể từ khi chúng tôi còn là học sinh nữ.
the cover girl smiled confidently on the magazine cover.
Cô gái trên bìa tạp chí mỉm cười tự tin trên bìa tạp chí.
the girl next door is very friendly and helpful.
Cô gái hàng xóm rất thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ.
many people believe in girl power and gender equality.
Rất nhiều người tin vào sức mạnh của phụ nữ và bình đẳng giới.
the young girl showed great talent in music at a young age.
Cô gái trẻ đã thể hiện tài năng lớn trong âm nhạc từ khi còn nhỏ.
the city girl found it difficult to adjust to country life.
Cô gái thành phố thấy khó khăn để thích nghi với cuộc sống nông thôn.
she is known as the golden girl of hollywood cinema.
Cô ấy được biết đến như cô gái vàng của điện ảnh Hollywood.
the working girl balances her career and personal life well.
Cô gái đi làm cân bằng tốt giữa sự nghiệp và cuộc sống cá nhân.
the pretty girl received many compliments on her new dress.
Cô gái xinh đẹp nhận được nhiều lời khen về bộ trang phục mới của mình.
the smart girl solved the difficult math problem easily.
Cô gái thông minh dễ dàng giải được bài toán toán học khó.
the country girl missed the quiet life in her hometown.
Cô gái nông thôn nhớ về cuộc sống yên bình ở quê hương của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay