get the gist
nắm bắt ý chính
main gist
ý chính
summarize the gist
tóm tắt ý chính
she noted the gist of each message.
Cô ấy đã lưu ý những ý chính của mỗi tin nhắn.
damage is the gist of the action and without it the plaintiff must fail.
Thiệt hại là ý chính của hành động và nếu không có nó, nguyên đơn phải thất bại.
Can you give me the gist of this report?
Bạn có thể cho tôi biết ý chính của báo cáo này không?
The deduced formulae can serve as a reference and gist in dynamical geodesy and astrogeodynamics' research.
Các công thức được suy luận có thể được sử dụng như một tài liệu tham khảo và tóm tắt trong nghiên cứu về geodesy động và astrogeodynamics.
This paper resumptively introduces the gist of design of electromagnetism, structure and so on of the large synchronous motor driving mine winder.
Bài báo này trình bày một cách sơ bộ về bản chất của thiết kế, cấu trúc và các vấn đề khác liên quan đến động cơ đồng bộ lớn dùng để kéo thang máy mỏ.
I just need the gist of the story.
Tôi chỉ cần biết ý chính của câu chuyện.
Can you give me the gist of the presentation?
Bạn có thể cho tôi biết ý chính của buổi thuyết trình không?
She quickly grasped the gist of the conversation.
Cô ấy nhanh chóng nắm bắt được ý chính của cuộc trò chuyện.
The gist of the meeting was to discuss budget cuts.
Ý chính của cuộc họp là thảo luận về cắt giảm ngân sách.
I got the gist of what you were saying.
Tôi đã hiểu ý chính của những gì bạn đang nói.
Let me explain the gist of the plan.
Hãy để tôi giải thích ý chính của kế hoạch.
The gist of the article is about climate change.
Ý chính của bài báo là về biến đổi khí hậu.
He summarized the gist of the book in a few sentences.
Anh ấy đã tóm tắt ý chính của cuốn sách trong vài câu.
I missed the gist of the movie because I arrived late.
Tôi đã bỏ lỡ ý chính của bộ phim vì tôi đến muộn.
She captured the gist of the poem beautifully.
Cô ấy đã nắm bắt được ý chính của bài thơ một cách tuyệt đẹp.
get the gist
nắm bắt ý chính
main gist
ý chính
summarize the gist
tóm tắt ý chính
she noted the gist of each message.
Cô ấy đã lưu ý những ý chính của mỗi tin nhắn.
damage is the gist of the action and without it the plaintiff must fail.
Thiệt hại là ý chính của hành động và nếu không có nó, nguyên đơn phải thất bại.
Can you give me the gist of this report?
Bạn có thể cho tôi biết ý chính của báo cáo này không?
The deduced formulae can serve as a reference and gist in dynamical geodesy and astrogeodynamics' research.
Các công thức được suy luận có thể được sử dụng như một tài liệu tham khảo và tóm tắt trong nghiên cứu về geodesy động và astrogeodynamics.
This paper resumptively introduces the gist of design of electromagnetism, structure and so on of the large synchronous motor driving mine winder.
Bài báo này trình bày một cách sơ bộ về bản chất của thiết kế, cấu trúc và các vấn đề khác liên quan đến động cơ đồng bộ lớn dùng để kéo thang máy mỏ.
I just need the gist of the story.
Tôi chỉ cần biết ý chính của câu chuyện.
Can you give me the gist of the presentation?
Bạn có thể cho tôi biết ý chính của buổi thuyết trình không?
She quickly grasped the gist of the conversation.
Cô ấy nhanh chóng nắm bắt được ý chính của cuộc trò chuyện.
The gist of the meeting was to discuss budget cuts.
Ý chính của cuộc họp là thảo luận về cắt giảm ngân sách.
I got the gist of what you were saying.
Tôi đã hiểu ý chính của những gì bạn đang nói.
Let me explain the gist of the plan.
Hãy để tôi giải thích ý chính của kế hoạch.
The gist of the article is about climate change.
Ý chính của bài báo là về biến đổi khí hậu.
He summarized the gist of the book in a few sentences.
Anh ấy đã tóm tắt ý chính của cuốn sách trong vài câu.
I missed the gist of the movie because I arrived late.
Tôi đã bỏ lỡ ý chính của bộ phim vì tôi đến muộn.
She captured the gist of the poem beautifully.
Cô ấy đã nắm bắt được ý chính của bài thơ một cách tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay