gitanjali

[Mỹ]/ˌɡɪtənˈdʒɑːli/
[Anh]/ˌɡɪtənˈdʒɑːli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the gitanjali

gitanjali poems

read gitanjali

my gitanjali

gitanjali's author

gitanjali verses

loving gitanjali

gitanjali collection

reading gitanjali

gitanjali lover

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay