| số nhiều | gitanoes |
gitano music
âm nhạc của người gitano
gitano culture
văn hóa của người gitano
gitano dance
nhảy múa của người gitano
gitano heritage
di sản của người gitano
gitano art
nghệ thuật của người gitano
gitano style
phong cách của người gitano
gitano community
cộng đồng người gitano
gitano traditions
truyền thống của người gitano
gitano festival
lễ hội của người gitano
gitano roots
cơ sở của người gitano
she danced like a gitano under the stars.
Cô ấy nhảy múa như một người Gitano dưới ánh sao.
his music has a gitano flair that captivates everyone.
Âm nhạc của anh ấy có một phong cách Gitano cuốn hút tất cả mọi người.
they traveled through spain, embracing the gitano culture.
Họ đã đi du lịch qua Tây Ban Nha, đón nhận văn hóa Gitano.
the gitano spirit is reflected in their vibrant art.
Tinh thần Gitano được phản ánh trong nghệ thuật sống động của họ.
she wore a dress that reminded me of gitano traditions.
Cô ấy mặc một chiếc váy khiến tôi nhớ đến những truyền thống của người Gitano.
his storytelling has a gitano quality that enchants listeners.
Kể chuyện của anh ấy có một phẩm chất Gitano khiến người nghe say mê.
they hosted a gitano-themed party with lively music.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề Gitano với âm nhạc sôi động.
the gitano lifestyle is often romanticized in literature.
Lối sống Gitano thường được lãng mạng hóa trong văn học.
many artists draw inspiration from the gitano heritage.
Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ di sản Gitano.
she has a gitano heart, free and adventurous.
Cô ấy có một trái tim Gitano, tự do và ưa phiêu lưu.
gitano music
âm nhạc của người gitano
gitano culture
văn hóa của người gitano
gitano dance
nhảy múa của người gitano
gitano heritage
di sản của người gitano
gitano art
nghệ thuật của người gitano
gitano style
phong cách của người gitano
gitano community
cộng đồng người gitano
gitano traditions
truyền thống của người gitano
gitano festival
lễ hội của người gitano
gitano roots
cơ sở của người gitano
she danced like a gitano under the stars.
Cô ấy nhảy múa như một người Gitano dưới ánh sao.
his music has a gitano flair that captivates everyone.
Âm nhạc của anh ấy có một phong cách Gitano cuốn hút tất cả mọi người.
they traveled through spain, embracing the gitano culture.
Họ đã đi du lịch qua Tây Ban Nha, đón nhận văn hóa Gitano.
the gitano spirit is reflected in their vibrant art.
Tinh thần Gitano được phản ánh trong nghệ thuật sống động của họ.
she wore a dress that reminded me of gitano traditions.
Cô ấy mặc một chiếc váy khiến tôi nhớ đến những truyền thống của người Gitano.
his storytelling has a gitano quality that enchants listeners.
Kể chuyện của anh ấy có một phẩm chất Gitano khiến người nghe say mê.
they hosted a gitano-themed party with lively music.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề Gitano với âm nhạc sôi động.
the gitano lifestyle is often romanticized in literature.
Lối sống Gitano thường được lãng mạng hóa trong văn học.
many artists draw inspiration from the gitano heritage.
Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ di sản Gitano.
she has a gitano heart, free and adventurous.
Cô ấy có một trái tim Gitano, tự do và ưa phiêu lưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay