glaciates

[Mỹ]/ˈɡleɪʃieɪt/
[Anh]/ˈɡleɪʃieɪt/

Dịch

vt. bao phủ bằng băng hoặc sông băng; làm đông lạnh hoặc gây ra đông lạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

glaciate rapidly

glaciate nhanh chóng

glaciate slowly

glaciate chậm rãi

glaciate extensively

glaciate rộng rãi

glaciate completely

glaciate hoàn toàn

glaciate partially

glaciate một phần

glaciate over time

glaciate theo thời gian

glaciate consistently

glaciate một cách nhất quán

glaciate naturally

glaciate một cách tự nhiên

glaciate dramatically

glaciate kịch tính

glaciate intermittently

glaciate không liên tục

Câu ví dụ

the scientists predict that the glaciers will glaciate faster due to climate change.

các nhà khoa học dự đoán rằng các sông băng sẽ đóng băng nhanh hơn do biến đổi khí hậu.

as temperatures drop, the lake began to glaciate in the winter.

khi nhiệt độ giảm, mặt hồ bắt đầu đóng băng vào mùa đông.

during the last ice age, large areas of the continent were glaciate.

trong kỷ băng hà cuối cùng, diện tích lớn của lục địa đã đóng băng.

geologists study how glaciers glaciate and shape the landscape.

các nhà địa chất nghiên cứu cách các sông băng đóng băng và định hình cảnh quan.

they observed how the glaciers would glaciate the valley over thousands of years.

họ quan sát cách các sông băng sẽ đóng băng khu vực thung lũng trong hàng ngàn năm.

some regions may not glaciate at all, despite the global cooling trends.

một số khu vực có thể không đóng băng chút nào, bất chấp xu hướng giảm nhiệt độ toàn cầu.

the process of how glaciers glaciate is crucial for understanding climate history.

quá trình các sông băng đóng băng rất quan trọng để hiểu lịch sử khí hậu.

in the future, we may see new areas glaciate as temperatures continue to fall.

trong tương lai, chúng ta có thể thấy các khu vực mới đóng băng khi nhiệt độ tiếp tục giảm.

researchers are investigating how quickly the polar regions will glaciate.

các nhà nghiên cứu đang điều tra xem các khu vực cực sẽ đóng băng nhanh như thế nào.

the documentary explained how glaciers glaciate and impact sea levels.

phim tài liệu giải thích cách các sông băng đóng băng và tác động đến mực nước biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay