gladdened hearts
trái tim vui mừng
gladdened spirit
tinh thần vui mừng
gladdened faces
khuôn mặt rạng rỡ
gladdened by news
vui mừng vì tin tức
gladdened by love
vui mừng vì tình yêu
gladdened by laughter
vui mừng vì tiếng cười
gladdened by kindness
vui mừng vì sự tốt bụng
gladdened by friendship
vui mừng vì tình bạn
gladdened by success
vui mừng vì thành công
gladdened by music
vui mừng vì âm nhạc
the news of her promotion gladdened the entire team.
tin tức về việc thăng chức của cô ấy đã làm cả đội vui mừng.
he was gladdened by the support of his friends.
anh ấy cảm thấy vui mừng vì sự ủng hộ của bạn bè.
the children were gladdened by the arrival of the holiday.
những đứa trẻ vui mừng khi kỳ nghỉ đến.
her smile gladdened my heart.
nụ cười của cô ấy làm say đắm trái tim tôi.
the community was gladdened by the successful event.
cộng đồng vui mừng vì sự kiện thành công.
receiving the award gladdened him immensely.
việc nhận được giải thưởng khiến anh ấy vô cùng vui mừng.
the kind gesture from her neighbor gladdened her day.
nét đẹp từ người hàng xóm của cô ấy làm cô ấy vui cả ngày.
the beautiful music gladdened the audience.
nhạc đẹp làm khán giả vui mừng.
seeing the flowers bloom gladdened her spirit.
thấy hoa nở làm tinh thần cô ấy vui lên.
the reunion of old friends gladdened everyone involved.
sự hội ngộ của những người bạn cũ làm tất cả những người liên quan vui mừng.
gladdened hearts
trái tim vui mừng
gladdened spirit
tinh thần vui mừng
gladdened faces
khuôn mặt rạng rỡ
gladdened by news
vui mừng vì tin tức
gladdened by love
vui mừng vì tình yêu
gladdened by laughter
vui mừng vì tiếng cười
gladdened by kindness
vui mừng vì sự tốt bụng
gladdened by friendship
vui mừng vì tình bạn
gladdened by success
vui mừng vì thành công
gladdened by music
vui mừng vì âm nhạc
the news of her promotion gladdened the entire team.
tin tức về việc thăng chức của cô ấy đã làm cả đội vui mừng.
he was gladdened by the support of his friends.
anh ấy cảm thấy vui mừng vì sự ủng hộ của bạn bè.
the children were gladdened by the arrival of the holiday.
những đứa trẻ vui mừng khi kỳ nghỉ đến.
her smile gladdened my heart.
nụ cười của cô ấy làm say đắm trái tim tôi.
the community was gladdened by the successful event.
cộng đồng vui mừng vì sự kiện thành công.
receiving the award gladdened him immensely.
việc nhận được giải thưởng khiến anh ấy vô cùng vui mừng.
the kind gesture from her neighbor gladdened her day.
nét đẹp từ người hàng xóm của cô ấy làm cô ấy vui cả ngày.
the beautiful music gladdened the audience.
nhạc đẹp làm khán giả vui mừng.
seeing the flowers bloom gladdened her spirit.
thấy hoa nở làm tinh thần cô ấy vui lên.
the reunion of old friends gladdened everyone involved.
sự hội ngộ của những người bạn cũ làm tất cả những người liên quan vui mừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay