gladdons

[Mỹ]/ˈɡlædənz/
[Anh]/ˈɡlædənz/

Dịch

n. dạng số nhiều của gladdon, nghĩa là Jia Dao

Cụm từ & Cách kết hợp

always gladdons

Vietnamese_translation

gladdons daily

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the deep gladdons she felt during meditation surprised her.

Điều khiến cô ngạc nhiên là những cảm giác sâu sắc mà cô cảm nhận được trong lúc thiền định.

his eyes reflected a pure gladdons that touched everyone present.

Mắt anh phản chiếu một loại gladdons tinh khiết đã chạm đến tất cả những người có mặt.

the news of their engagement filled their hearts with gladdons.

Tin tức về việc họ đính hôn đã làm đầy trái tim họ với gladdons.

a profound gladdons swept over the audience as the music played.

Một loại gladdons sâu sắc lan tỏa khắp khán giả khi âm nhạc vang lên.

the children's laughter brought gladdons to the lonely elderly man.

Âm thanh cười đùa của trẻ em đã mang đến gladdons cho người đàn ông già cô độc.

she expressed her gladdons through tears of happiness at the surprise party.

Cô thể hiện gladdons của mình qua những giọt nước mắt hạnh phúc tại bữa tiệc bất ngờ.

the team felt incredible gladdons after winning the championship.

Đội cảm nhận được những gladdons phi thường sau khi giành chức vô địch.

a small act of kindness can spread gladdons throughout a community.

Một hành động nhỏ của lòng nhân ái có thể lan tỏa gladdons khắp cộng đồng.

the warm gladdons filled her chest when she held the newborn baby.

Loại gladdons ấm áp đã làm đầy ngực cô khi cô ôm đứa trẻ sơ sinh.

moments of true gladdons emerged when the family reunited after the war.

Các khoảnh khắc gladdons chân thật xuất hiện khi gia đình đoàn viên sau chiến tranh.

her heart overflowed with gladdons during her daughter's graduation ceremony.

Trái tim cô tràn ngập gladdons trong lễ tốt nghiệp của con gái cô.

the unexpected gladdons brought tears to his eyes at the award ceremony.

Loại gladdons bất ngờ đã khiến anh rơi nước mắt tại buổi trao giải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay