| số nhiều | gladfulnesses |
gladfulness shines
sự hân hoan tỏa sáng
embrace gladfulness
ôm ấp sự hân hoan
express gladfulness
diễn tả sự hân hoan
find gladfulness
tìm thấy sự hân hoan
share gladfulness
chia sẻ sự hân hoan
cultivate gladfulness
nuôi dưỡng sự hân hoan
radiate gladfulness
phát tỏa sự hân hoan
create gladfulness
tạo ra sự hân hoan
experience gladfulness
trải nghiệm sự hân hoan
nurture gladfulness
nuôi dưỡng sự hân hoan
her gladfulness was contagious, spreading joy to everyone around her.
sự hân hoan của cô ấy thật lây lan, lan tỏa niềm vui đến mọi người xung quanh.
in moments of gladfulness, we often forget our worries.
trong những khoảnh khắc hân hoan, chúng ta thường quên đi những lo lắng của mình.
gladfulness can be found in the simplest of things.
sự hân hoan có thể được tìm thấy trong những điều đơn giản nhất.
his gladfulness after receiving the good news was evident.
sự hân hoan của anh ấy sau khi nhận được tin tốt là rõ ràng.
sharing gladfulness with friends enhances the experience.
chia sẻ sự hân hoan với bạn bè sẽ làm tăng thêm trải nghiệm.
gladfulness often leads to a more positive outlook on life.
sự hân hoan thường dẫn đến một cái nhìn tích cực hơn về cuộc sống.
she expressed her gladfulness through a heartfelt thank you.
cô ấy bày tỏ sự hân hoan của mình bằng một lời cảm ơn chân thành.
finding gladfulness in everyday moments is a true gift.
tìm thấy sự hân hoan trong những khoảnh khắc hàng ngày là một món quà thực sự.
gladfulness can transform even the dullest days into something special.
sự hân hoan có thể biến những ngày tẻ nhạt nhất thành điều gì đó đặc biệt.
the gladfulness of the children playing in the park was heartwarming.
sự hân hoan của những đứa trẻ chơi trong công viên thật ấm áp.
gladfulness shines
sự hân hoan tỏa sáng
embrace gladfulness
ôm ấp sự hân hoan
express gladfulness
diễn tả sự hân hoan
find gladfulness
tìm thấy sự hân hoan
share gladfulness
chia sẻ sự hân hoan
cultivate gladfulness
nuôi dưỡng sự hân hoan
radiate gladfulness
phát tỏa sự hân hoan
create gladfulness
tạo ra sự hân hoan
experience gladfulness
trải nghiệm sự hân hoan
nurture gladfulness
nuôi dưỡng sự hân hoan
her gladfulness was contagious, spreading joy to everyone around her.
sự hân hoan của cô ấy thật lây lan, lan tỏa niềm vui đến mọi người xung quanh.
in moments of gladfulness, we often forget our worries.
trong những khoảnh khắc hân hoan, chúng ta thường quên đi những lo lắng của mình.
gladfulness can be found in the simplest of things.
sự hân hoan có thể được tìm thấy trong những điều đơn giản nhất.
his gladfulness after receiving the good news was evident.
sự hân hoan của anh ấy sau khi nhận được tin tốt là rõ ràng.
sharing gladfulness with friends enhances the experience.
chia sẻ sự hân hoan với bạn bè sẽ làm tăng thêm trải nghiệm.
gladfulness often leads to a more positive outlook on life.
sự hân hoan thường dẫn đến một cái nhìn tích cực hơn về cuộc sống.
she expressed her gladfulness through a heartfelt thank you.
cô ấy bày tỏ sự hân hoan của mình bằng một lời cảm ơn chân thành.
finding gladfulness in everyday moments is a true gift.
tìm thấy sự hân hoan trong những khoảnh khắc hàng ngày là một món quà thực sự.
gladfulness can transform even the dullest days into something special.
sự hân hoan có thể biến những ngày tẻ nhạt nhất thành điều gì đó đặc biệt.
the gladfulness of the children playing in the park was heartwarming.
sự hân hoan của những đứa trẻ chơi trong công viên thật ấm áp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay