gladiate

[Mỹ]/ˈɡlædɪət/
[Anh]/ˈɡlædiˌeɪt/

Dịch

adj. hình dạng như kiếm (lá)

Cụm từ & Cách kết hợp

gladiate skills

kỹ năng gladiate

gladiate combat

trận chiến gladiate

gladiate arena

đấu trường gladiate

gladiate techniques

kỹ thuật gladiate

gladiate training

huấn luyện gladiate

gladiate legacy

di sản gladiate

gladiate warriors

võ sĩ gladiate

gladiate challenges

thử thách gladiate

gladiate history

lịch sử gladiate

gladiate spirit

tinh thần gladiate

Câu ví dụ

they decided to gladiate in the arena.

họ quyết định đấu với kiếm trong đấu trường.

the warriors prepared to gladiate for glory.

những chiến binh đã chuẩn bị để đấu kiếm vì vinh quang.

in ancient rome, many would gladiate for their freedom.

ở la mã cổ đại, rất nhiều người đã đấu kiếm vì tự do của họ.

he trained hard to gladiate against the best fighters.

anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để đấu kiếm với những người chiến đấu mạnh nhất.

the crowd cheered as the fighters began to gladiate.

khán giả reo hò khi những người chiến đấu bắt đầu đấu kiếm.

to gladiate successfully, one must have skill and strategy.

để đấu kiếm thành công, người ta phải có kỹ năng và chiến lược.

they watched the gladiators gladiate with fierce determination.

họ đã xem những đấu kiếm đấu kiếm với sự quyết tâm mãnh liệt.

gladiate for your beliefs and stand strong.

đấu kiếm vì niềm tin của bạn và hãy mạnh mẽ.

she admired the bravery of those who would gladiate.

cô ấy ngưỡng mộ sự dũng cảm của những người sẽ đấu kiếm.

the history books tell tales of those who gladiate.

những cuốn sách lịch sử kể về những người đấu kiếm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay