gladiate skills
kỹ năng gladiate
gladiate combat
trận chiến gladiate
gladiate arena
đấu trường gladiate
gladiate techniques
kỹ thuật gladiate
gladiate training
huấn luyện gladiate
gladiate legacy
di sản gladiate
gladiate warriors
võ sĩ gladiate
gladiate challenges
thử thách gladiate
gladiate history
lịch sử gladiate
gladiate spirit
tinh thần gladiate
they decided to gladiate in the arena.
họ quyết định đấu với kiếm trong đấu trường.
the warriors prepared to gladiate for glory.
những chiến binh đã chuẩn bị để đấu kiếm vì vinh quang.
in ancient rome, many would gladiate for their freedom.
ở la mã cổ đại, rất nhiều người đã đấu kiếm vì tự do của họ.
he trained hard to gladiate against the best fighters.
anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để đấu kiếm với những người chiến đấu mạnh nhất.
the crowd cheered as the fighters began to gladiate.
khán giả reo hò khi những người chiến đấu bắt đầu đấu kiếm.
to gladiate successfully, one must have skill and strategy.
để đấu kiếm thành công, người ta phải có kỹ năng và chiến lược.
they watched the gladiators gladiate with fierce determination.
họ đã xem những đấu kiếm đấu kiếm với sự quyết tâm mãnh liệt.
gladiate for your beliefs and stand strong.
đấu kiếm vì niềm tin của bạn và hãy mạnh mẽ.
she admired the bravery of those who would gladiate.
cô ấy ngưỡng mộ sự dũng cảm của những người sẽ đấu kiếm.
the history books tell tales of those who gladiate.
những cuốn sách lịch sử kể về những người đấu kiếm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay