gladiator

[Mỹ]/ˈɡlædieɪtə(r)/
[Anh]/ˈɡlædieɪtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chiến binh với thanh kiếm
n. chiến đấu trong các buổi biểu diễn công cộng của La Mã cổ đại
n. người tranh luận

Câu ví dụ

a sword-touting Roman gladiator

một đấu sĩ La Mã mang theo kiếm

The gladiator fought bravely in the arena.

Đấu sĩ đã chiến đấu dũng cảm trong đấu trường.

The gladiator was armed with a sword and shield.

Đấu sĩ được trang bị kiếm và khiên.

The crowd cheered for the victorious gladiator.

Khán giả cổ vũ cho đấu sĩ chiến thắng.

Gladiators were trained to be skilled fighters.

Đấu sĩ được huấn luyện để trở thành những chiến binh lành nghề.

The gladiator's armor gleamed in the sunlight.

Bộ giáp của đấu sĩ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

The gladiator faced fierce opponents in the arena.

Đấu sĩ đối mặt với những đối thủ mạnh mẽ trong đấu trường.

The gladiator's victory was celebrated with feasting and music.

Chiến thắng của đấu sĩ được ăn mừng bằng tiệc và âm nhạc.

Gladiators were often slaves or prisoners forced to fight.

Đấu sĩ thường là nô lệ hoặc tù nhân bị buộc phải chiến đấu.

The gladiator's combat skills were unmatched.

Kỹ năng chiến đấu của đấu sĩ là vô địch.

The gladiator's helmet protected his head in battle.

Chiếc mũ bảo hộ của đấu sĩ bảo vệ đầu anh ta trong trận chiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay