glasgows

[Mỹ]/ˈɡlæzɡəʊz/
[Anh]/ˈɡlæzɡoʊz/

Dịch

n. Một thành phố ở Scotland, nổi tiếng với văn hóa và lịch sử.

Cụm từ & Cách kết hợp

glasgows skyline

bầu trời thành phố Glasgow

glasgows culture

văn hóa của Glasgow

glasgows history

lịch sử của Glasgow

glasgows nightlife

cuộc sống về đêm của Glasgow

glasgows architecture

kiến trúc của Glasgow

glasgows transport

giao thông của Glasgow

glasgows economy

nền kinh tế của Glasgow

glasgows attractions

những điểm thu hút của Glasgow

glasgows festivals

những lễ hội của Glasgow

glasgows cuisine

ẩm thực của Glasgow

Câu ví dụ

glasgows are known for their vibrant culture.

glasgow nổi tiếng với nền văn hóa sôi động.

many tourists visit the glasgows every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm glasgow mỗi năm.

glasgows offer a variety of music festivals.

Glasgow cung cấp nhiều loại lễ hội âm nhạc.

people in glasgows are known for their friendliness.

Người dân ở glasgow nổi tiếng với sự thân thiện.

the architecture in glasgows is quite impressive.

Kiến trúc ở glasgow khá ấn tượng.

glasgows have a rich history to explore.

Glasgow có một lịch sử phong phú để khám phá.

there are many parks in glasgows for relaxation.

Có rất nhiều công viên ở glasgow để thư giãn.

glasgows are famous for their delicious cuisine.

Glasgow nổi tiếng với ẩm thực ngon miệng.

sports events in glasgows attract large crowds.

Các sự kiện thể thao ở glasgow thu hút đông đảo khán giả.

art galleries in glasgows showcase local talent.

Các phòng trưng bày nghệ thuật ở glasgow trưng bày tài năng địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay