glassworm

[Mỹ]/ˈɡlɑːs.wɜːm/
[Anh]/ˈɡlæs.wɜrm/

Dịch

n. bất kỳ trong một nhóm giun biển thuộc ngành Chaetognatha
Các dạng của từ
số nhiềuglassworms

Cụm từ & Cách kết hợp

glassworm habitat

môi trường sống của sâu thủy tinh

glassworm species

loài sâu thủy tinh

glassworm research

nghiên cứu về sâu thủy tinh

glassworm behavior

hành vi của sâu thủy tinh

glassworm diet

thực đơn của sâu thủy tinh

glassworm population

dân số sâu thủy tinh

glassworm ecology

sinh thái học của sâu thủy tinh

glassworm lifecycle

vòng đời của sâu thủy tinh

glassworm conservation

bảo tồn sâu thủy tinh

glassworm distribution

phân bố của sâu thủy tinh

Câu ví dụ

the glassworm glows in the dark.

con giun thủy tinh phát sáng trong bóng tối.

many scientists study the glassworm's habitat.

nhiều nhà khoa học nghiên cứu môi trường sống của giun thủy tinh.

glassworms are fascinating creatures.

giun thủy tinh là những sinh vật hấp dẫn.

we observed the glassworm's feeding behavior.

chúng tôi quan sát hành vi ăn của giun thủy tinh.

the glassworm can be found in freshwater lakes.

giun thủy tinh có thể được tìm thấy ở các hồ nước ngọt.

glassworms play an important role in the ecosystem.

giun thủy tinh đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

people are often amazed by the glassworm's appearance.

con người thường ngạc nhiên trước vẻ ngoài của giun thủy tinh.

researchers are discovering new species of glassworms.

các nhà nghiên cứu đang phát hiện ra các loài giun thủy tinh mới.

the glassworm's transparency helps it avoid predators.

sự trong suốt của giun thủy tinh giúp nó tránh khỏi những kẻ săn mồi.

in the aquarium, we saw many glassworms swimming.

ở trong bể cá, chúng tôi thấy nhiều giun thủy tinh đang bơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay