| số nhiều | glazers |
glazer machine
máy glazing
glazer finish
hoàn thiện glazing
glazer technique
kỹ thuật glazing
glazer paint
sơn glazing
glazer application
thiết ứng dụng glazing
glazer tools
dụng cụ glazing
glazer style
phong cách glazing
glazer process
quy trình glazing
glazer design
thiết kế glazing
glazer layer
lớp glazing
the glazer applied a smooth finish to the pottery.
người tráng men đã áp dụng lớp hoàn thiện mịn lên đồ gốm.
the glazer used a special technique to create vibrant colors.
người tráng men đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để tạo ra những màu sắc sống động.
after firing, the glazer inspected the pieces for quality.
sau khi nung, người tráng men đã kiểm tra các sản phẩm về chất lượng.
she decided to become a glazer after attending a workshop.
cô ấy quyết định trở thành người tráng men sau khi tham gia một hội thảo.
the glazer carefully mixed the glaze to achieve the desired effect.
người tráng men cẩn thận trộn men để đạt được hiệu ứng mong muốn.
he learned the importance of timing as a glazer.
anh ta học được tầm quan trọng của thời gian khi làm người tráng men.
the glazer was praised for his innovative designs.
người tráng men được ca ngợi vì những thiết kế sáng tạo của mình.
she watched the glazer work with admiration.
cô ấy nhìn người tráng men làm việc với sự ngưỡng mộ.
the glazer recommended a specific type of clay for the project.
người tráng men đề xuất một loại đất sét cụ thể cho dự án.
as a glazer, he often collaborates with other artists.
với vai trò là người tráng men, anh ta thường xuyên cộng tác với các nghệ sĩ khác.
glazer machine
máy glazing
glazer finish
hoàn thiện glazing
glazer technique
kỹ thuật glazing
glazer paint
sơn glazing
glazer application
thiết ứng dụng glazing
glazer tools
dụng cụ glazing
glazer style
phong cách glazing
glazer process
quy trình glazing
glazer design
thiết kế glazing
glazer layer
lớp glazing
the glazer applied a smooth finish to the pottery.
người tráng men đã áp dụng lớp hoàn thiện mịn lên đồ gốm.
the glazer used a special technique to create vibrant colors.
người tráng men đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để tạo ra những màu sắc sống động.
after firing, the glazer inspected the pieces for quality.
sau khi nung, người tráng men đã kiểm tra các sản phẩm về chất lượng.
she decided to become a glazer after attending a workshop.
cô ấy quyết định trở thành người tráng men sau khi tham gia một hội thảo.
the glazer carefully mixed the glaze to achieve the desired effect.
người tráng men cẩn thận trộn men để đạt được hiệu ứng mong muốn.
he learned the importance of timing as a glazer.
anh ta học được tầm quan trọng của thời gian khi làm người tráng men.
the glazer was praised for his innovative designs.
người tráng men được ca ngợi vì những thiết kế sáng tạo của mình.
she watched the glazer work with admiration.
cô ấy nhìn người tráng men làm việc với sự ngưỡng mộ.
the glazer recommended a specific type of clay for the project.
người tráng men đề xuất một loại đất sét cụ thể cho dự án.
as a glazer, he often collaborates with other artists.
với vai trò là người tráng men, anh ta thường xuyên cộng tác với các nghệ sĩ khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay