colorful glazes
men ngả màu
ceramic glazes
men gốm
glossy glazes
men bóng
matte glazes
men mờ
transparent glazes
men trong suốt
textured glazes
men có kết cấu
high-fire glazes
men nung cao
low-fire glazes
men nung thấp
specialty glazes
men đặc biệt
under-glazes
men lót
she applied several layers of glazes to achieve a rich finish.
Cô ấy đã áp dụng nhiều lớp men để đạt được lớp hoàn thiện phong phú.
different glazes can create unique textures on pottery.
Các loại men khác nhau có thể tạo ra các kết cấu độc đáo trên đồ gốm.
the artist experimented with various glazes for her ceramic pieces.
Nghệ sĩ đã thử nghiệm với nhiều loại men khác nhau cho các tác phẩm gốm sứ của cô ấy.
glazes can enhance the color and durability of tiles.
Men có thể tăng cường màu sắc và độ bền của gạch.
she chose a glossy glaze for her new dinnerware set.
Cô ấy đã chọn một lớp men bóng cho bộ đồ ăn mới của mình.
some glazes require a specific firing temperature to set properly.
Một số loại men yêu cầu nhiệt độ nung nhất định để đạt được kết quả tốt nhất.
he admired the vibrant glazes on the handcrafted mugs.
Anh ấy ngưỡng mộ những lớp men sống động trên những chiếc cốc thủ công.
using transparent glazes can highlight the underlying clay body.
Sử dụng men trong suốt có thể làm nổi bật lớp đất sét bên dưới.
she learned how to mix her own glazes in pottery class.
Cô ấy đã học cách tự trộn men trong lớp học gốm sứ.
glazes can be matte or shiny, depending on the desired effect.
Men có thể là mờ hoặc bóng, tùy thuộc vào hiệu ứng mong muốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay