glazy

[Mỹ]/'glezi/

Dịch

adj. không chú ý;\nđược phủ lớp men;\ngiống như thủy tinh.
Word Forms
so sánh hơnglazier

Cụm từ & Cách kết hợp

glazy eyes

mắt lờ đờ

glazy appearance

vẻ ngoài lờ đờ

glazy finish

bề mặt lờ đờ

Câu ví dụ

Peter looked at them with glazy stare.

Peter nhìn họ bằng ánh mắt lờ đờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay