| so sánh hơn | glazier |
glazy eyes
mắt lờ đờ
glazy appearance
vẻ ngoài lờ đờ
glazy finish
bề mặt lờ đờ
Peter looked at them with glazy stare.
Peter nhìn họ bằng ánh mắt lờ đờ.
glazy eyes
mắt lờ đờ
glazy appearance
vẻ ngoài lờ đờ
glazy finish
bề mặt lờ đờ
Peter looked at them with glazy stare.
Peter nhìn họ bằng ánh mắt lờ đờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay