| số nhiều | gleets |
gleet discharge
xuất tiết mủ
gleet symptoms
triệu chứng của bệnh giú
gleet treatment
điều trị bệnh giú
gleet infection
nghiễm bệnh giú
gleet causes
nguyên nhân gây bệnh giú
gleet remedy
phương pháp điều trị bệnh giú
gleet condition
tình trạng bệnh giú
gleet diagnosis
chẩn đoán bệnh giú
gleet prevention
phòng ngừa bệnh giú
gleet management
quản lý bệnh giú
he was diagnosed with gleet after his visit to the doctor.
anh ta đã được chẩn đoán mắc bệnh giông sau chuyến thăm bác sĩ.
gleet can cause discomfort and irritation.
bệnh giông có thể gây khó chịu và kích ứng.
she learned about the symptoms of gleet from her research.
cô ấy đã tìm hiểu về các triệu chứng của bệnh giông từ nghiên cứu của mình.
doctors often prescribe medication to treat gleet.
các bác sĩ thường kê đơn thuốc để điều trị bệnh giông.
gleet is often mistaken for other infections.
bệnh giông thường bị nhầm lẫn với các bệnh nhiễm trùng khác.
he felt embarrassed discussing his gleet condition.
anh ấy cảm thấy xấu hổ khi nói về tình trạng bệnh giông của mình.
gleet can affect both men and women.
bệnh giông có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ.
she was relieved to find out that gleet is treatable.
cô ấy rất vui khi biết rằng bệnh giông có thể điều trị được.
regular check-ups can help in early detection of gleet.
việc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện sớm bệnh giông.
he followed the doctor's advice to manage his gleet.
anh ấy đã làm theo lời khuyên của bác sĩ để kiểm soát bệnh giông của mình.
gleet discharge
xuất tiết mủ
gleet symptoms
triệu chứng của bệnh giú
gleet treatment
điều trị bệnh giú
gleet infection
nghiễm bệnh giú
gleet causes
nguyên nhân gây bệnh giú
gleet remedy
phương pháp điều trị bệnh giú
gleet condition
tình trạng bệnh giú
gleet diagnosis
chẩn đoán bệnh giú
gleet prevention
phòng ngừa bệnh giú
gleet management
quản lý bệnh giú
he was diagnosed with gleet after his visit to the doctor.
anh ta đã được chẩn đoán mắc bệnh giông sau chuyến thăm bác sĩ.
gleet can cause discomfort and irritation.
bệnh giông có thể gây khó chịu và kích ứng.
she learned about the symptoms of gleet from her research.
cô ấy đã tìm hiểu về các triệu chứng của bệnh giông từ nghiên cứu của mình.
doctors often prescribe medication to treat gleet.
các bác sĩ thường kê đơn thuốc để điều trị bệnh giông.
gleet is often mistaken for other infections.
bệnh giông thường bị nhầm lẫn với các bệnh nhiễm trùng khác.
he felt embarrassed discussing his gleet condition.
anh ấy cảm thấy xấu hổ khi nói về tình trạng bệnh giông của mình.
gleet can affect both men and women.
bệnh giông có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ.
she was relieved to find out that gleet is treatable.
cô ấy rất vui khi biết rằng bệnh giông có thể điều trị được.
regular check-ups can help in early detection of gleet.
việc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện sớm bệnh giông.
he followed the doctor's advice to manage his gleet.
anh ấy đã làm theo lời khuyên của bác sĩ để kiểm soát bệnh giông của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now