glengarry

[Mỹ]/ɡlɛnˈɡæri/
[Anh]/ɡlɛnˈɡæri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc mũ Scotland; một chiếc mũ không vành được đội bởi những người Highlanders
Word Forms
số nhiềuglengarries

Cụm từ & Cách kết hợp

glengarry cap

mũ glengarry

glengarry hat

mũ glengarry

glengarry uniform

đồng phục glengarry

glengarry badge

huy hiệu glengarry

glengarry style

phong cách glengarry

glengarry tradition

truyền thống glengarry

glengarry design

thiết kế glengarry

glengarry tartan

bản kẻ tartan glengarry

glengarry outfit

trang phục glengarry

glengarry ceremony

nghi lễ glengarry

Câu ví dụ

he wore a glengarry during the ceremony.

anh ấy đã đội một chiếc glengarry trong suốt buổi lễ.

the glengarry is a traditional scottish hat.

chiếc glengarry là một chiếc mũ truyền thống của Scotland.

she bought a new glengarry for the parade.

cô ấy đã mua một chiếc glengarry mới cho cuộc diễu hành.

many soldiers wear a glengarry as part of their uniform.

nhiều binh sĩ đội một chiếc glengarry như một phần của bộ đồng phục của họ.

the glengarry is often associated with military regiments.

chiếc glengarry thường gắn liền với các trung đoàn quân sự.

he adjusted his glengarry before stepping on stage.

anh ấy đã điều chỉnh chiếc glengarry của mình trước khi bước lên sân khấu.

they sell various styles of glengarry hats online.

họ bán nhiều kiểu mũ glengarry trực tuyến.

wearing a glengarry can enhance your scottish attire.

đội một chiếc glengarry có thể nâng cao trang phục kiểu Scotland của bạn.

the glengarry is often adorned with a feather.

chiếc glengarry thường được trang trí bằng một chiếc lông vũ.

he proudly displayed his glengarry at the festival.

anh ấy tự hào khoe chiếc glengarry của mình tại lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay