glidings

[Mỹ]/ˈɡlaɪdɪŋz/
[Anh]/ˈɡlaɪdɪŋz/

Dịch

adj. trượt; mượt mà
v. hành động lướt; đi qua

Cụm từ & Cách kết hợp

smooth glidings

các đường trượt êm ái

gentle glidings

các đường trượt nhẹ nhàng

graceful glidings

các đường trượt duyên dáng

quick glidings

các đường trượt nhanh chóng

silent glidings

các đường trượt lặng lẽ

swift glidings

các đường trượt nhanh nhẹn

elegant glidings

các đường trượt thanh lịch

soothing glidings

các đường trượt êm dịu

soft glidings

các đường trượt mềm mại

Câu ví dụ

the glidings of the birds were mesmerizing.

những cú lướt của các loài chim thật mê hoặc.

we watched the glidings of the kites in the sky.

chúng tôi đã xem những cú lướt của những chiếc đèn lồng trên bầu trời.

the glidings of the ice skaters were graceful.

những cú lướt của các cầu thủ trượt băng thật duyên dáng.

he admired the glidings of the dolphins in the sea.

anh ngưỡng mộ những cú lướt của cá heo trong biển.

the glidings of the leaves in the wind were soothing.

những cú lướt của lá trong gió thật êm dịu.

she captured the glidings of the clouds with her camera.

cô ấy đã ghi lại những cú lướt của những đám mây bằng máy ảnh của mình.

the glidings of the skateboarders impressed everyone.

những cú lướt của những người trượt ván đã gây ấn tượng với mọi người.

we enjoyed the glidings of the swans on the lake.

chúng tôi đã tận hưởng những cú lướt của những con thiên nga trên hồ.

the glidings of the airplanes were a sight to behold.

những cú lướt của máy bay là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.

he practiced the glidings of his new drone.

anh ấy đã thực hành những cú lướt của máy bay không người lái mới của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay