gliffs

[Mỹ]/ɡlɪfs/
[Anh]/ɡlɪfs/

Dịch

n. Dạng số nhiều của gliff; một cách viết thay thế hoặc không chuẩn của cliff, chỉ những vách đá dốc hoặc vách đá cao.

Cụm từ & Cách kết hợp

steep gliffs

Vietnamese_translation

rocky gliffs

Vietnamese_translation

she gliffs

Vietnamese_translation

they gliffed

Vietnamese_translation

gliffing daily

Vietnamese_translation

high gliffs

Vietnamese_translation

coastal gliffs

Vietnamese_translation

gliff edge

Vietnamese_translation

dangerous gliffs

Vietnamese_translation

majestic gliffs

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay