hot gloggs
gloggs nóng
spiced gloggs
gloggs gia vị
gloggs recipe
công thức gloggs
gloggs party
tiệc gloggs
gloggs night
đêm gloggs
gloggs season
mùa gloggs
gloggs ingredients
thành phần gloggs
gloggs drink
đồ uống gloggs
gloggs festival
lễ hội gloggs
gloggs tradition
truyền thống gloggs
gloggs are often served at winter parties.
thường được phục vụ tại các bữa tiệc mùa đông.
many people enjoy drinking gloggs during the holidays.
rất nhiều người thích uống gloggs trong dịp lễ.
gloggs can be made with various spices and fruits.
có thể được làm với nhiều loại gia vị và trái cây khác nhau.
she prepared gloggs for her friends at the gathering.
cô ấy đã chuẩn bị gloggs cho bạn bè của mình tại buổi tụ họp.
gloggs are a traditional drink in scandinavian countries.
là một loại đồ uống truyền thống ở các nước scandinavia.
he prefers gloggs over regular mulled wine.
anh ấy thích gloggs hơn rượu vang mulled thông thường.
gloggs can be enjoyed hot or cold, depending on preference.
có thể thưởng thức nóng hoặc lạnh, tùy thuộc vào sở thích.
the recipe for gloggs includes red wine, sugar, and spices.
công thức làm gloggs bao gồm rượu vang đỏ, đường và gia vị.
at the christmas market, they sold delicious gloggs.
tại chợ giáng sinh, họ bán gloggs ngon tuyệt.
gloggs are perfect for warming up on a cold evening.
là hoàn hảo để làm ấm người vào một buổi tối lạnh.
hot gloggs
gloggs nóng
spiced gloggs
gloggs gia vị
gloggs recipe
công thức gloggs
gloggs party
tiệc gloggs
gloggs night
đêm gloggs
gloggs season
mùa gloggs
gloggs ingredients
thành phần gloggs
gloggs drink
đồ uống gloggs
gloggs festival
lễ hội gloggs
gloggs tradition
truyền thống gloggs
gloggs are often served at winter parties.
thường được phục vụ tại các bữa tiệc mùa đông.
many people enjoy drinking gloggs during the holidays.
rất nhiều người thích uống gloggs trong dịp lễ.
gloggs can be made with various spices and fruits.
có thể được làm với nhiều loại gia vị và trái cây khác nhau.
she prepared gloggs for her friends at the gathering.
cô ấy đã chuẩn bị gloggs cho bạn bè của mình tại buổi tụ họp.
gloggs are a traditional drink in scandinavian countries.
là một loại đồ uống truyền thống ở các nước scandinavia.
he prefers gloggs over regular mulled wine.
anh ấy thích gloggs hơn rượu vang mulled thông thường.
gloggs can be enjoyed hot or cold, depending on preference.
có thể thưởng thức nóng hoặc lạnh, tùy thuộc vào sở thích.
the recipe for gloggs includes red wine, sugar, and spices.
công thức làm gloggs bao gồm rượu vang đỏ, đường và gia vị.
at the christmas market, they sold delicious gloggs.
tại chợ giáng sinh, họ bán gloggs ngon tuyệt.
gloggs are perfect for warming up on a cold evening.
là hoàn hảo để làm ấm người vào một buổi tối lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay