glomera

[Mỹ]/ˈɡlɒm.ə.rə/
[Anh]/ˈɡloʊ.mər.ə/

Dịch

n. số nhiều của glomus

Cụm từ & Cách kết hợp

glomera cluster

cluster glomera

glomera network

mạng lưới glomera

glomera structure

cấu trúc glomera

glomera formation

sự hình thành glomera

glomera species

loài glomera

glomera association

liên kết glomera

glomera type

loại glomera

glomera function

chức năng glomera

glomera sample

mẫu glomera

glomera analysis

phân tích glomera

Câu ví dụ

we need to glomera the data from various sources.

chúng tôi cần gom dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

the students decided to glomera their ideas for the project.

các sinh viên đã quyết định gom ý tưởng của họ cho dự án.

it’s important to glomera feedback from all team members.

rất quan trọng để gom phản hồi từ tất cả các thành viên trong nhóm.

she managed to glomera a group of talented artists.

cô ấy đã thành công trong việc gom một nhóm các nghệ sĩ tài năng.

they often glomera their resources to achieve better results.

họ thường gom nguồn lực của họ để đạt được kết quả tốt hơn.

we should glomera our efforts to tackle this challenge.

chúng ta nên gom nỗ lực của mình để giải quyết thử thách này.

the organization aims to glomera community support for the cause.

tổ chức hướng tới việc gom sự hỗ trợ của cộng đồng cho mục đích này.

during the meeting, we will glomera our findings.

trong cuộc họp, chúng tôi sẽ gom những phát hiện của chúng tôi.

it’s beneficial to glomera knowledge from different fields.

rất có lợi khi gom kiến thức từ các lĩnh vực khác nhau.

the festival will glomera various cultural performances.

liễu hội sẽ gom nhiều màn trình diễn văn hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay