gloomster

[Mỹ]/ˈɡluːmstə/
[Anh]/ˈɡlumstər/

Dịch

n.người thường bi quan hoặc ảm đạm
Word Forms
số nhiềugloomsters

Cụm từ & Cách kết hợp

gloomster vibes

không khí gloomster

gloomster attitude

thái độ gloomster

gloomster outlook

quan điểm gloomster

gloomster mood

tâm trạng gloomster

gloomster personality

tính cách gloomster

gloomster thoughts

suy nghĩ gloomster

gloomster perspective

góc nhìn gloomster

gloomster presence

sự hiện diện gloomster

gloomster energy

năng lượng gloomster

gloomster expressions

biểu cảm gloomster

Câu ví dụ

the gloomster in the corner kept complaining about the weather.

kẻ bi quan trong góc cứ than vãn về thời tiết.

everyone tried to cheer up the gloomster at the party.

ai nấy đều cố gắng làm cho người bi quan vui lên tại bữa tiệc.

being a gloomster won't help you make friends.

việc trở thành kẻ bi quan sẽ không giúp bạn kết bạn.

the gloomster's attitude affected the whole team's morale.

tinh thần của người bi quan đã ảnh hưởng đến tinh thần của cả đội.

she often felt like a gloomster during the rainy season.

cô ấy thường cảm thấy như một kẻ bi quan vào mùa mưa.

don't be a gloomster; look for the silver lining!

đừng bi quan; hãy tìm kiếm tia sáng!

his reputation as a gloomster made people avoid him.

danh tiếng của anh ta là một kẻ bi quan khiến mọi người tránh xa anh ta.

the gloomster's comments brought down the mood of the meeting.

những lời bình luận của người bi quan đã làm giảm không khí của cuộc họp.

she decided to distance herself from the gloomster in her life.

cô ấy quyết định tránh xa người bi quan trong cuộc đời mình.

the gloomster always saw the glass as half empty.

người bi quan luôn nhìn thấy ly nước chỉ còn một nửa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay