| số nhiều | glossarists |
glossarist role
vai trò của glossarist
glossarist duties
nhiệm vụ của glossarist
glossarist skills
kỹ năng của glossarist
glossarist expertise
chuyên môn của glossarist
glossarist training
đào tạo glossarist
glossarist community
cộng đồng glossarist
glossarist network
mạng lưới glossarist
glossarist resources
tài nguyên glossarist
glossarist guidelines
hướng dẫn glossarist
glossarist collaboration
hợp tác glossarist
the glossarist provided detailed explanations of the terms used in the document.
Người biên soạn từ điển cung cấp những giải thích chi tiết về các thuật ngữ được sử dụng trong tài liệu.
as a glossarist, she specialized in creating dictionaries for technical fields.
Với vai trò là người biên soạn từ điển, cô ấy chuyên về việc tạo ra các từ điển cho các lĩnh vực kỹ thuật.
the glossarist's work is essential for understanding complex texts.
Công việc của người biên soạn từ điển rất quan trọng để hiểu các văn bản phức tạp.
many authors rely on a glossarist to clarify their terminology.
Nhiều tác giả dựa vào người biên soạn từ điển để làm rõ thuật ngữ của họ.
the glossarist organized a workshop to teach others about terminology management.
Người biên soạn từ điển đã tổ chức một hội thảo để dạy những người khác về quản lý thuật ngữ.
his role as a glossarist involved extensive research on language usage.
Vai trò của anh ấy với tư cách là người biên soạn từ điển liên quan đến nghiên cứu rộng rãi về cách sử dụng ngôn ngữ.
the glossarist created a comprehensive glossary for the new textbook.
Người biên soạn từ điển đã tạo ra một từ điển chuyên ngành toàn diện cho cuốn sách giáo khoa mới.
being a glossarist requires a deep understanding of both language and subject matter.
Việc trở thành một người biên soạn từ điển đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả ngôn ngữ và nội dung chuyên môn.
the glossarist collaborated with the authors to ensure accuracy in definitions.
Người biên soạn từ điển đã hợp tác với các tác giả để đảm bảo tính chính xác của các định nghĩa.
her passion for linguistics made her an excellent glossarist.
Niềm đam mê ngôn ngữ học của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một người biên soạn từ điển xuất sắc.
glossarist role
vai trò của glossarist
glossarist duties
nhiệm vụ của glossarist
glossarist skills
kỹ năng của glossarist
glossarist expertise
chuyên môn của glossarist
glossarist training
đào tạo glossarist
glossarist community
cộng đồng glossarist
glossarist network
mạng lưới glossarist
glossarist resources
tài nguyên glossarist
glossarist guidelines
hướng dẫn glossarist
glossarist collaboration
hợp tác glossarist
the glossarist provided detailed explanations of the terms used in the document.
Người biên soạn từ điển cung cấp những giải thích chi tiết về các thuật ngữ được sử dụng trong tài liệu.
as a glossarist, she specialized in creating dictionaries for technical fields.
Với vai trò là người biên soạn từ điển, cô ấy chuyên về việc tạo ra các từ điển cho các lĩnh vực kỹ thuật.
the glossarist's work is essential for understanding complex texts.
Công việc của người biên soạn từ điển rất quan trọng để hiểu các văn bản phức tạp.
many authors rely on a glossarist to clarify their terminology.
Nhiều tác giả dựa vào người biên soạn từ điển để làm rõ thuật ngữ của họ.
the glossarist organized a workshop to teach others about terminology management.
Người biên soạn từ điển đã tổ chức một hội thảo để dạy những người khác về quản lý thuật ngữ.
his role as a glossarist involved extensive research on language usage.
Vai trò của anh ấy với tư cách là người biên soạn từ điển liên quan đến nghiên cứu rộng rãi về cách sử dụng ngôn ngữ.
the glossarist created a comprehensive glossary for the new textbook.
Người biên soạn từ điển đã tạo ra một từ điển chuyên ngành toàn diện cho cuốn sách giáo khoa mới.
being a glossarist requires a deep understanding of both language and subject matter.
Việc trở thành một người biên soạn từ điển đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả ngôn ngữ và nội dung chuyên môn.
the glossarist collaborated with the authors to ensure accuracy in definitions.
Người biên soạn từ điển đã hợp tác với các tác giả để đảm bảo tính chính xác của các định nghĩa.
her passion for linguistics made her an excellent glossarist.
Niềm đam mê ngôn ngữ học của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một người biên soạn từ điển xuất sắc.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now