high glossinesses
độ bóng cao
varying glossinesses
độ bóng khác nhau
surface glossinesses
độ bóng bề mặt
reflective glossinesses
độ bóng phản chiếu
enhanced glossinesses
độ bóng tăng cường
optimal glossinesses
độ bóng tối ưu
matte glossinesses
độ bóng mờ
uniform glossinesses
độ bóng đồng đều
natural glossinesses
độ bóng tự nhiên
consistent glossinesses
độ bóng nhất quán
the glossinesses of the surfaces varied significantly under different lighting.
độ bóng của bề mặt khác nhau đáng kể dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau.
we need to measure the glossinesses of the paints used in the project.
chúng tôi cần đo độ bóng của các loại sơn được sử dụng trong dự án.
different materials exhibit different glossinesses when polished.
các vật liệu khác nhau cho thấy độ bóng khác nhau khi được đánh bóng.
the glossinesses of the tiles can affect the overall aesthetic of the room.
độ bóng của các viên gạch có thể ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ tổng thể của căn phòng.
we conducted tests to evaluate the glossinesses of various coatings.
chúng tôi đã tiến hành các thử nghiệm để đánh giá độ bóng của các lớp phủ khác nhau.
high glossinesses are often preferred for modern interior designs.
độ bóng cao thường được ưa chuộng cho thiết kế nội thất hiện đại.
the manufacturer claims their product maintains high glossinesses over time.
nhà sản xuất tuyên bố sản phẩm của họ duy trì độ bóng cao theo thời gian.
we were surprised by the glossinesses of the new car finishes.
chúng tôi ngạc nhiên trước độ bóng của lớp hoàn thiện xe hơi mới.
different glossinesses can create unique visual effects in art.
các độ bóng khác nhau có thể tạo ra các hiệu ứng hình ảnh độc đáo trong nghệ thuật.
the glossinesses of the fabrics can influence consumer choices.
độ bóng của các loại vải có thể ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng.
high glossinesses
độ bóng cao
varying glossinesses
độ bóng khác nhau
surface glossinesses
độ bóng bề mặt
reflective glossinesses
độ bóng phản chiếu
enhanced glossinesses
độ bóng tăng cường
optimal glossinesses
độ bóng tối ưu
matte glossinesses
độ bóng mờ
uniform glossinesses
độ bóng đồng đều
natural glossinesses
độ bóng tự nhiên
consistent glossinesses
độ bóng nhất quán
the glossinesses of the surfaces varied significantly under different lighting.
độ bóng của bề mặt khác nhau đáng kể dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau.
we need to measure the glossinesses of the paints used in the project.
chúng tôi cần đo độ bóng của các loại sơn được sử dụng trong dự án.
different materials exhibit different glossinesses when polished.
các vật liệu khác nhau cho thấy độ bóng khác nhau khi được đánh bóng.
the glossinesses of the tiles can affect the overall aesthetic of the room.
độ bóng của các viên gạch có thể ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ tổng thể của căn phòng.
we conducted tests to evaluate the glossinesses of various coatings.
chúng tôi đã tiến hành các thử nghiệm để đánh giá độ bóng của các lớp phủ khác nhau.
high glossinesses are often preferred for modern interior designs.
độ bóng cao thường được ưa chuộng cho thiết kế nội thất hiện đại.
the manufacturer claims their product maintains high glossinesses over time.
nhà sản xuất tuyên bố sản phẩm của họ duy trì độ bóng cao theo thời gian.
we were surprised by the glossinesses of the new car finishes.
chúng tôi ngạc nhiên trước độ bóng của lớp hoàn thiện xe hơi mới.
different glossinesses can create unique visual effects in art.
các độ bóng khác nhau có thể tạo ra các hiệu ứng hình ảnh độc đáo trong nghệ thuật.
the glossinesses of the fabrics can influence consumer choices.
độ bóng của các loại vải có thể ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay