glossolalias

[Mỹ]/ˌɡlɒsəʊˈleɪliəz/
[Anh]/ˌɡlɑːsəˈleɪliəz/

Dịch

n. hiện tượng nói trong một ngôn ngữ không biết, thường trong bối cảnh tôn giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

glossolalias practice

thực hành nghi lễ nói bằng nhiều ngôn ngữ

glossolalias phenomenon

hiện tượng nghi lễ nói bằng nhiều ngôn ngữ

glossolalias experiences

kinh nghiệm về nghi lễ nói bằng nhiều ngôn ngữ

glossolalias interpretation

sự giải thích về nghi lễ nói bằng nhiều ngôn ngữ

glossolalias expression

sự thể hiện của nghi lễ nói bằng nhiều ngôn ngữ

glossolalias studies

các nghiên cứu về nghi lễ nói bằng nhiều ngôn ngữ

glossolalias community

cộng đồng nghi lễ nói bằng nhiều ngôn ngữ

glossolalias speech

nghi lễ nói bằng nhiều ngôn ngữ

glossolalias rituals

các nghi lễ của nghi lễ nói bằng nhiều ngôn ngữ

glossolalias sessions

các buổi họp về nghi lễ nói bằng nhiều ngôn ngữ

Câu ví dụ

some religious groups practice glossolalias during their worship services.

Một số nhóm tôn giáo thực hành nghiến ngôn trong các buổi lễ thờ cúng của họ.

glossolalias can be seen as a form of spiritual expression.

Nghiến ngôn có thể được xem như một hình thức thể hiện tâm linh.

many people believe that glossolalias is a gift from the holy spirit.

Nhiều người tin rằng nghiến ngôn là một món quà từ linh hồn thiêng.

in some cultures, glossolalias is considered a sign of divine inspiration.

Ở một số nền văn hóa, nghiến ngôn được coi là dấu hiệu của sự linh cảm thiêng.

the phenomenon of glossolalias has been studied by linguists and theologians alike.

Hiện tượng nghiến ngôn đã được nghiên cứu bởi cả các nhà ngôn ngữ học và các nhà thần học.

glossolalias often occurs in ecstatic states during prayer or meditation.

Nghiến ngôn thường xảy ra ở trạng thái hưng phấn trong khi cầu nguyện hoặc thiền định.

some psychologists suggest that glossolalias may have therapeutic benefits.

Một số nhà tâm lý học cho rằng nghiến ngôn có thể có lợi ích trị liệu.

in religious settings, glossolalias can create a sense of community among participants.

Trong các bối cảnh tôn giáo, nghiến ngôn có thể tạo ra cảm giác cộng đồng giữa những người tham gia.

glossolalias can vary greatly in sound and structure across different languages.

Nghiến ngôn có thể khác nhau rất nhiều về âm thanh và cấu trúc giữa các ngôn ngữ khác nhau.

some critics argue that glossolalias is simply learned behavior rather than a divine gift.

Một số người phê bình cho rằng nghiến ngôn chỉ đơn giản là hành vi học được chứ không phải là một món quà thiêng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay