glover

[Mỹ]/'ɡlʌvə/
[Anh]/'glʌvɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người bán găng tay
Word Forms
số nhiềuglovers

Câu ví dụ

D., Glover, D.M.

D., Glover, D.M.

Remember when actor Crispin Glover went nutso on late-night television and came inches short of karate-kicking David Letterman in the jaw?

Bạn có nhớ khi diễn viên Crispin Glover đã phát điên trên truyền hình đêm muộn và suýt chút nữa thì tung một cú đá karate vào hàm của David Letterman không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay