glowered at
nhíu mày nhìn
glowered fiercely
nhíu mày dữ dội
glowered menacingly
nhíu mày đe dọa
glowered silently
nhíu mày im lặng
glowered darkly
nhíu mày tối sầm
glowered with anger
nhíu mày giận dữ
glowered in disapproval
nhíu mày không đồng ý
glowered at him
nhíu mày nhìn anh ta
glowered from afar
nhíu mày nhìn từ xa
glowered in silence
nhíu mày trong im lặng
he glowered at the noisy children.
anh ta nhìn chằm chằm vào lũ trẻ ồn ào.
she glowered in disapproval at his messy room.
cô ta nhìn chằm chằm với vẻ không chấp nhận được vào căn phòng bừa bộn của anh ấy.
the boss glowered at the employees for being late.
người quản lý nhìn chằm chằm vào nhân viên vì đến muộn.
he glowered at the traffic jam in frustration.
anh ta nhìn chằm chằm vào tình trạng tắc đường với sự thất vọng.
she glowered when he interrupted her speech.
cô ta nhìn chằm chằm khi anh ấy ngắt lời bài phát biểu của cô.
the cat glowered at the dog from across the room.
con mèo nhìn chằm chằm vào con chó từ phía bên kia phòng.
he glowered at the unfair decision made by the referee.
anh ta nhìn chằm chằm vào quyết định không công bằng của trọng tài.
she glowered at her brother for borrowing her things without asking.
cô ta nhìn chằm chằm vào anh trai vì đã mượn đồ của cô mà không hỏi.
the teacher glowered at the students who were talking during class.
giáo viên nhìn chằm chằm vào những học sinh đang nói chuyện trong lớp.
he glowered at the computer screen in frustration.
anh ta nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính với sự thất vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay