glows

[US]/ɡləʊz/
[UK]/ɡloʊz/
Frequency: Very High

Translation

v. cháy mà không có ngọn lửa; đỏ mặt; phát ra ánh sáng ổn định, đặc biệt từ một vật nóng; thể hiện hạnh phúc; dạng số ba ngôi của glow
n. dạng số nhiều của glow

Phrases & Collocations

moon glows

mặt trăng tỏa sáng

light glows

ánh sáng tỏa sáng

fire glows

lửa bùng cháy

star glows

ngôi sao tỏa sáng

sun glows

mặt trời tỏa sáng

ember glows

than hồng tỏa sáng

screen glows

màn hình tỏa sáng

neon glows

neon tỏa sáng

city glows

thành phố tỏa sáng

heart glows

trái tim tỏa sáng

Example Sentences

the moon glows brightly in the night sky.

mặt trăng tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.

her smile glows with happiness.

nụ cười của cô ấy rạng rỡ niềm hạnh phúc.

the fireflies glows in the dark.

bạch tuyết tỏa sáng trong bóng tối.

the stars glows like diamonds.

những ngôi sao tỏa sáng như kim cương.

the sunset glows with vibrant colors.

hoàng hôn tỏa sáng với những màu sắc sống động.

her skin glows after the facial treatment.

làn da của cô ấy tỏa sáng sau khi điều trị chăm sóc da.

the street lamps glows warmly at night.

đèn đường tỏa sáng ấm áp vào ban đêm.

the embers glows softly in the fireplace.

than hồng tỏa sáng nhẹ nhàng trong lò sưởi.

the neon signs glows in the city.

các biển hiệu neon tỏa sáng trong thành phố.

the trophy glows with a golden sheen.

chiếc cúp tỏa sáng với vẻ đẹp vàng óng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now