glowstick

[Mỹ]/ˈɡləʊstɪk/
[Anh]/ˈɡloʊstɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái que phát ra ánh sáng khi được kích hoạt, thường được sử dụng tại các bữa tiệc hoặc sự kiện

Cụm từ & Cách kết hợp

glowstick party

tiệc phát sáng

glowstick dance

nhảy phát sáng

glowstick fun

vui chơi phát sáng

glowstick colors

màu sắc phát sáng

glowstick night

đêm phát sáng

glowstick event

sự kiện phát sáng

glowstick accessories

phụ kiện phát sáng

glowstick light

ánh sáng phát sáng

glowstick show

buổi biểu diễn phát sáng

glowstick art

nghệ thuật phát sáng

Câu ví dụ

we used glowsticks to light up the party.

Chúng tôi đã sử dụng đèn huỳnh quang để thắp sáng bữa tiệc.

she waved her glowstick in the air.

Cô ấy vẫy đèn huỳnh quang lên không trung.

glowsticks are popular at music festivals.

Đèn huỳnh quang rất phổ biến tại các lễ hội âm nhạc.

he bought a pack of glowsticks for the event.

Anh ấy đã mua một gói đèn huỳnh quang cho sự kiện.

the children loved the colorful glowsticks.

Trẻ em rất thích những chiếc đèn huỳnh quang đầy màu sắc.

we decorated the room with glowsticks.

Chúng tôi đã trang trí căn phòng bằng đèn huỳnh quang.

she gave out glowsticks as party favors.

Cô ấy phát đèn huỳnh quang làm quà tặng cho bữa tiệc.

glowsticks can be found in many different colors.

Đèn huỳnh quang có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc khác nhau.

they danced under the glow of the glowsticks.

Họ khiêu vũ dưới ánh sáng của đèn huỳnh quang.

glowsticks are a fun addition to any celebration.

Đèn huỳnh quang là một sự bổ sung thú vị cho bất kỳ cuộc vui nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay