glowstick party
tiệc phát sáng
glowstick dance
nhảy phát sáng
glowstick fun
vui chơi phát sáng
glowstick colors
màu sắc phát sáng
glowstick night
đêm phát sáng
glowstick event
sự kiện phát sáng
glowstick accessories
phụ kiện phát sáng
glowstick light
ánh sáng phát sáng
glowstick show
buổi biểu diễn phát sáng
glowstick art
nghệ thuật phát sáng
we used glowsticks to light up the party.
Chúng tôi đã sử dụng đèn huỳnh quang để thắp sáng bữa tiệc.
she waved her glowstick in the air.
Cô ấy vẫy đèn huỳnh quang lên không trung.
glowsticks are popular at music festivals.
Đèn huỳnh quang rất phổ biến tại các lễ hội âm nhạc.
he bought a pack of glowsticks for the event.
Anh ấy đã mua một gói đèn huỳnh quang cho sự kiện.
the children loved the colorful glowsticks.
Trẻ em rất thích những chiếc đèn huỳnh quang đầy màu sắc.
we decorated the room with glowsticks.
Chúng tôi đã trang trí căn phòng bằng đèn huỳnh quang.
she gave out glowsticks as party favors.
Cô ấy phát đèn huỳnh quang làm quà tặng cho bữa tiệc.
glowsticks can be found in many different colors.
Đèn huỳnh quang có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc khác nhau.
they danced under the glow of the glowsticks.
Họ khiêu vũ dưới ánh sáng của đèn huỳnh quang.
glowsticks are a fun addition to any celebration.
Đèn huỳnh quang là một sự bổ sung thú vị cho bất kỳ cuộc vui nào.
glowstick party
tiệc phát sáng
glowstick dance
nhảy phát sáng
glowstick fun
vui chơi phát sáng
glowstick colors
màu sắc phát sáng
glowstick night
đêm phát sáng
glowstick event
sự kiện phát sáng
glowstick accessories
phụ kiện phát sáng
glowstick light
ánh sáng phát sáng
glowstick show
buổi biểu diễn phát sáng
glowstick art
nghệ thuật phát sáng
we used glowsticks to light up the party.
Chúng tôi đã sử dụng đèn huỳnh quang để thắp sáng bữa tiệc.
she waved her glowstick in the air.
Cô ấy vẫy đèn huỳnh quang lên không trung.
glowsticks are popular at music festivals.
Đèn huỳnh quang rất phổ biến tại các lễ hội âm nhạc.
he bought a pack of glowsticks for the event.
Anh ấy đã mua một gói đèn huỳnh quang cho sự kiện.
the children loved the colorful glowsticks.
Trẻ em rất thích những chiếc đèn huỳnh quang đầy màu sắc.
we decorated the room with glowsticks.
Chúng tôi đã trang trí căn phòng bằng đèn huỳnh quang.
she gave out glowsticks as party favors.
Cô ấy phát đèn huỳnh quang làm quà tặng cho bữa tiệc.
glowsticks can be found in many different colors.
Đèn huỳnh quang có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc khác nhau.
they danced under the glow of the glowsticks.
Họ khiêu vũ dưới ánh sáng của đèn huỳnh quang.
glowsticks are a fun addition to any celebration.
Đèn huỳnh quang là một sự bổ sung thú vị cho bất kỳ cuộc vui nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay