glucan

[Mỹ]/ˈɡluː.kən/
[Anh]/ˈɡluː.kən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại polysaccharide được cấu thành từ các đơn vị glucose

Cụm từ & Cách kết hợp

beta glucan

beta glucan

glucan content

hàm lượng glucan

glucan synthesis

synthesis glucan

glucan structure

cấu trúc glucan

glucan source

nguồn glucan

glucan analysis

phân tích glucan

glucan pathway

đường dẫn glucan

glucan metabolism

chuyển hóa glucan

glucan properties

tính chất của glucan

glucan benefits

lợi ích của glucan

Câu ví dụ

glucan is a vital component in many dietary supplements.

glucan là một thành phần quan trọng trong nhiều thực phẩm bổ sung.

research shows that glucan can boost the immune system.

nghiên cứu cho thấy glucan có thể tăng cường hệ miễn dịch.

many mushrooms contain high levels of glucan.

nhiều loại nấm chứa hàm lượng glucan cao.

glucan is often used in food products for its health benefits.

glucan thường được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm vì những lợi ích sức khỏe của nó.

doctors recommend glucan for its anti-inflammatory properties.

các bác sĩ khuyên dùng glucan vì đặc tính chống viêm của nó.

glucan can help improve gut health and digestion.

glucan có thể giúp cải thiện sức khỏe đường ruột và tiêu hóa.

some studies indicate that glucan may aid in weight loss.

một số nghiên cứu cho thấy glucan có thể hỗ trợ giảm cân.

people take glucan as a natural remedy for various ailments.

mọi người dùng glucan như một biện pháp khắc phục tự nhiên cho nhiều bệnh tật.

glucan supplements are popular among health enthusiasts.

các chất bổ sung glucan phổ biến trong số những người đam mê sức khỏe.

understanding the role of glucan in nutrition is essential.

hiểu vai trò của glucan trong dinh dưỡng là điều cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay