| số nhiều | gluciniums |
glucinium compound
hợp chất glucinium
glucinium oxide
oxit glucinium
glucinium salt
muối glucinium
glucinium alloy
hợp kim glucinium
glucinium mining
mỏ glucinium
glucinium production
sản xuất glucinium
glucinium extraction
chiết xuất glucinium
glucinium processing
chế biến glucinium
glucinium element
nguyên tố glucinium
glucinium mineral
quặng glucinium
glucinium is an obsolete name for the element beryllium.
Glucinium là một tên gọi lỗi thời cho nguyên tố berili.
the symbol for glucinium is gl in older texts.
Ký hiệu của glucinium là gl trong các văn bản cũ.
soluble glucinium compounds are highly toxic to humans.
Các hợp chất tan của glucinium rất độc hại đối với con người.
old chemistry books list glucinium as a rare earth metal.
Các cuốn sách hóa học cũ liệt kê glucinium là một kim loại đất hiếm.
extraction of glucinium from beryl ore is expensive.
Việc chiết xuất glucinium từ quặng beryl là rất tốn kém.
glucinium salts have a sweet taste, inspiring the name.
Các muối của glucinium có vị ngọt, cảm hứng cho tên gọi của nó.
workers must avoid inhaling glucinium dust or fumes.
Các công nhân phải tránh hít phải bụi hoặc hơi của glucinium.
scientists rarely use the term glucinium in modern publications.
Các nhà khoa học hiếm khi sử dụng thuật ngữ glucinium trong các công bố hiện đại.
glucinium improves the strength and elasticity of copper alloys.
Glucinium cải thiện độ bền và tính đàn hồi của hợp kim đồng.
the atomic weight of glucinium is approximately nine.
Khối lượng nguyên tử của glucinium khoảng chín.
complexes of glucinium are subject to significant hydrolysis.
Các phức của glucinium chịu sự thủy phân đáng kể.
glucinium compound
hợp chất glucinium
glucinium oxide
oxit glucinium
glucinium salt
muối glucinium
glucinium alloy
hợp kim glucinium
glucinium mining
mỏ glucinium
glucinium production
sản xuất glucinium
glucinium extraction
chiết xuất glucinium
glucinium processing
chế biến glucinium
glucinium element
nguyên tố glucinium
glucinium mineral
quặng glucinium
glucinium is an obsolete name for the element beryllium.
Glucinium là một tên gọi lỗi thời cho nguyên tố berili.
the symbol for glucinium is gl in older texts.
Ký hiệu của glucinium là gl trong các văn bản cũ.
soluble glucinium compounds are highly toxic to humans.
Các hợp chất tan của glucinium rất độc hại đối với con người.
old chemistry books list glucinium as a rare earth metal.
Các cuốn sách hóa học cũ liệt kê glucinium là một kim loại đất hiếm.
extraction of glucinium from beryl ore is expensive.
Việc chiết xuất glucinium từ quặng beryl là rất tốn kém.
glucinium salts have a sweet taste, inspiring the name.
Các muối của glucinium có vị ngọt, cảm hứng cho tên gọi của nó.
workers must avoid inhaling glucinium dust or fumes.
Các công nhân phải tránh hít phải bụi hoặc hơi của glucinium.
scientists rarely use the term glucinium in modern publications.
Các nhà khoa học hiếm khi sử dụng thuật ngữ glucinium trong các công bố hiện đại.
glucinium improves the strength and elasticity of copper alloys.
Glucinium cải thiện độ bền và tính đàn hồi của hợp kim đồng.
the atomic weight of glucinium is approximately nine.
Khối lượng nguyên tử của glucinium khoảng chín.
complexes of glucinium are subject to significant hydrolysis.
Các phức của glucinium chịu sự thủy phân đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay