glutelin

[Mỹ]/ˈɡlʌtəˌlɪn/
[Anh]/ˈɡlʌtəˌlɪn/

Dịch

n. một loại protein lưu trữ được tìm thấy trong các loại ngũ cốc
Word Forms
số nhiềuglutelins

Cụm từ & Cách kết hợp

glutelin protein

protein glutelin

glutelin content

hàm lượng glutelin

glutelin structure

cấu trúc glutelin

glutelin synthesis

synthesis glutelin

glutelin function

chức năng glutelin

glutelin analysis

phân tích glutelin

glutelin gene

gen glutelin

glutelin extraction

trích xuất glutelin

glutelin properties

tính chất glutelin

glutelin study

nghiên cứu glutelin

Câu ví dụ

glutelin is a major storage protein in cereal grains.

glutelin là một protein dự trữ chính trong ngũ cốc.

researchers are studying the properties of glutelin.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của glutelin.

glutelin content can affect the quality of rice.

hàm lượng glutelin có thể ảnh hưởng đến chất lượng gạo.

different varieties of wheat have varying levels of glutelin.

các giống lúa mì khác nhau có hàm lượng glutelin khác nhau.

glutelin plays a crucial role in plant nutrition.

glutelin đóng vai trò quan trọng trong dinh dưỡng thực vật.

dietary glutelin can influence human health.

glutelin trong chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

glutelin is often studied for its allergenic potential.

glutelin thường được nghiên cứu về khả năng gây dị ứng của nó.

scientists are exploring the genetic basis of glutelin production.

các nhà khoa học đang khám phá cơ sở di truyền của sự sản xuất glutelin.

glutelin can be extracted from various grains for research.

glutelin có thể được chiết xuất từ ​​nhiều loại ngũ cốc khác nhau để nghiên cứu.

understanding glutelin structure is important for food science.

hiểu cấu trúc glutelin rất quan trọng đối với khoa học thực phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay