gluts of food
dư thừa thực phẩm
market gluts
dư thừa thị trường
gluts in supply
dư thừa nguồn cung
gluts of information
dư thừa thông tin
gluts of products
dư thừa sản phẩm
gluts in demand
dư thừa nhu cầu
gluts of resources
dư thừa nguồn lực
gluts of inventory
dư thừa hàng tồn kho
gluts of talent
dư thừa tài năng
gluts in capacity
dư thừa năng lực
the market gluts with cheap imports.
thị trường bị bão hòa với hàng nhập khẩu giá rẻ.
there are gluts of food supplies this season.
mùa này có tình trạng dư thừa nguồn cung cấp thực phẩm.
gluts in the oil market can lead to price drops.
tình trạng dư thừa trên thị trường dầu mỏ có thể dẫn đến giảm giá.
farmers are struggling with gluts of produce.
những người nông dân đang phải vật lộn với tình trạng dư thừa nông sản.
the economy suffers from gluts in various sectors.
nền kinh tế phải chịu ảnh hưởng từ tình trạng dư thừa ở nhiều lĩnh vực.
investors are wary of gluts in the housing market.
các nhà đầu tư thận trọng với tình trạng dư thừa trên thị trường bất động sản.
gluts of plastic waste are harming the environment.
tình trạng dư thừa rác thải nhựa đang gây hại cho môi trường.
seasonal gluts can affect pricing strategies.
tình trạng dư thừa theo mùa có thể ảnh hưởng đến chiến lược định giá.
gluts in the labor market result in higher unemployment.
tình trạng dư thừa trên thị trường lao động dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao hơn.
retailers often face gluts of unsold merchandise.
các nhà bán lẻ thường phải đối mặt với tình trạng dư thừa hàng hóa chưa bán.
gluts of food
dư thừa thực phẩm
market gluts
dư thừa thị trường
gluts in supply
dư thừa nguồn cung
gluts of information
dư thừa thông tin
gluts of products
dư thừa sản phẩm
gluts in demand
dư thừa nhu cầu
gluts of resources
dư thừa nguồn lực
gluts of inventory
dư thừa hàng tồn kho
gluts of talent
dư thừa tài năng
gluts in capacity
dư thừa năng lực
the market gluts with cheap imports.
thị trường bị bão hòa với hàng nhập khẩu giá rẻ.
there are gluts of food supplies this season.
mùa này có tình trạng dư thừa nguồn cung cấp thực phẩm.
gluts in the oil market can lead to price drops.
tình trạng dư thừa trên thị trường dầu mỏ có thể dẫn đến giảm giá.
farmers are struggling with gluts of produce.
những người nông dân đang phải vật lộn với tình trạng dư thừa nông sản.
the economy suffers from gluts in various sectors.
nền kinh tế phải chịu ảnh hưởng từ tình trạng dư thừa ở nhiều lĩnh vực.
investors are wary of gluts in the housing market.
các nhà đầu tư thận trọng với tình trạng dư thừa trên thị trường bất động sản.
gluts of plastic waste are harming the environment.
tình trạng dư thừa rác thải nhựa đang gây hại cho môi trường.
seasonal gluts can affect pricing strategies.
tình trạng dư thừa theo mùa có thể ảnh hưởng đến chiến lược định giá.
gluts in the labor market result in higher unemployment.
tình trạng dư thừa trên thị trường lao động dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao hơn.
retailers often face gluts of unsold merchandise.
các nhà bán lẻ thường phải đối mặt với tình trạng dư thừa hàng hóa chưa bán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay