gluttonies of food
những thú vui ăn uống
gluttonies for pleasure
những thú vui hưởng lạc
gluttonies of excess
những thú vui quá đà
gluttonies in eating
những thú vui trong ăn uống
gluttonies of consumption
những thú vui tiêu dùng
gluttonies of indulgence
những thú vui nuông chiều
gluttonies for sweets
những thú vui với đồ ngọt
gluttonies of greed
những thú vui tham lam
gluttonies of appetite
những thú vui về sự thèm ăn
gluttonies in life
những thú vui trong cuộc sống
his gluttonies often lead to health problems.
Những hành động ăn uống quá độ của anh ấy thường dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
she indulged in gluttonies during the holiday season.
Cô ấy đã thỏa mãn với những hành động ăn uống quá độ trong mùa lễ.
gluttonies can ruin a well-balanced diet.
Những hành động ăn uống quá độ có thể phá hủy một chế độ ăn uống cân bằng tốt.
he was known for his gluttonies at the buffet.
Anh ấy nổi tiếng với những hành động ăn uống quá độ tại nhà hàng tiệc.
her gluttonies were a source of amusement for her friends.
Những hành động ăn uống quá độ của cô ấy là nguồn vui cho bạn bè của cô ấy.
despite his gluttonies, he remained fit and active.
Mặc dù có những hành động ăn uống quá độ, anh ấy vẫn khỏe mạnh và năng động.
gluttonies can lead to guilt and regret.
Những hành động ăn uống quá độ có thể dẫn đến cảm giác tội lỗi và hối hận.
he tried to control his gluttonies by eating smaller portions.
Anh ấy đã cố gắng kiểm soát những hành động ăn uống quá độ của mình bằng cách ăn những khẩu phần nhỏ hơn.
her gluttonies were well-known among her family.
Những hành động ăn uống quá độ của cô ấy được biết đến rộng rãi trong gia đình cô ấy.
they laughed at his gluttonies during the feast.
Họ đã cười nhạo những hành động ăn uống quá độ của anh ấy trong bữa tiệc.
gluttonies of food
những thú vui ăn uống
gluttonies for pleasure
những thú vui hưởng lạc
gluttonies of excess
những thú vui quá đà
gluttonies in eating
những thú vui trong ăn uống
gluttonies of consumption
những thú vui tiêu dùng
gluttonies of indulgence
những thú vui nuông chiều
gluttonies for sweets
những thú vui với đồ ngọt
gluttonies of greed
những thú vui tham lam
gluttonies of appetite
những thú vui về sự thèm ăn
gluttonies in life
những thú vui trong cuộc sống
his gluttonies often lead to health problems.
Những hành động ăn uống quá độ của anh ấy thường dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
she indulged in gluttonies during the holiday season.
Cô ấy đã thỏa mãn với những hành động ăn uống quá độ trong mùa lễ.
gluttonies can ruin a well-balanced diet.
Những hành động ăn uống quá độ có thể phá hủy một chế độ ăn uống cân bằng tốt.
he was known for his gluttonies at the buffet.
Anh ấy nổi tiếng với những hành động ăn uống quá độ tại nhà hàng tiệc.
her gluttonies were a source of amusement for her friends.
Những hành động ăn uống quá độ của cô ấy là nguồn vui cho bạn bè của cô ấy.
despite his gluttonies, he remained fit and active.
Mặc dù có những hành động ăn uống quá độ, anh ấy vẫn khỏe mạnh và năng động.
gluttonies can lead to guilt and regret.
Những hành động ăn uống quá độ có thể dẫn đến cảm giác tội lỗi và hối hận.
he tried to control his gluttonies by eating smaller portions.
Anh ấy đã cố gắng kiểm soát những hành động ăn uống quá độ của mình bằng cách ăn những khẩu phần nhỏ hơn.
her gluttonies were well-known among her family.
Những hành động ăn uống quá độ của cô ấy được biết đến rộng rãi trong gia đình cô ấy.
they laughed at his gluttonies during the feast.
Họ đã cười nhạo những hành động ăn uống quá độ của anh ấy trong bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay