glycal index
chỉ số glycal
glycal pathway
đường dẫn glycal
glycal structure
cấu trúc glycal
glycal bond
liên kết glycal
glycal metabolism
sự trao đổi chất glycal
glycal synthesis
synthesis glycal
glycal enzyme
enzyme glycal
glycal reaction
phản ứng glycal
glycal derivative
dẫn xuất glycal
glycal compound
hợp chất glycal
the glycal structure plays a crucial role in cell signaling.
cấu trúc glycal đóng vai trò quan trọng trong tín hiệu tế bào.
researchers are studying the glycal interactions in various biological processes.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tương tác của glycal trong các quá trình sinh học khác nhau.
glycals can be used to create new pharmaceuticals.
có thể sử dụng glycal để tạo ra các loại thuốc mới.
understanding glycal chemistry is essential for biochemistry students.
hiểu biết về hóa học glycal là điều cần thiết đối với sinh viên sinh hóa.
the glycal derivative showed promising results in the experiment.
dẫn xuất glycal cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong thí nghiệm.
she explained the importance of glycal formation in metabolic pathways.
cô ấy giải thích tầm quan trọng của sự hình thành glycal trong các con đường trao đổi chất.
glycals are often involved in the synthesis of complex carbohydrates.
glycal thường liên quan đến quá trình tổng hợp carbohydrate phức tạp.
the team is developing a new method to analyze glycal compounds.
nhóm đang phát triển một phương pháp mới để phân tích các hợp chất glycal.
glycal chemistry has advanced significantly in recent years.
hóa học glycal đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.
they discovered a novel glycal that could enhance immune response.
họ đã phát hiện ra một glycal mới có thể tăng cường phản ứng miễn dịch.
glycal index
chỉ số glycal
glycal pathway
đường dẫn glycal
glycal structure
cấu trúc glycal
glycal bond
liên kết glycal
glycal metabolism
sự trao đổi chất glycal
glycal synthesis
synthesis glycal
glycal enzyme
enzyme glycal
glycal reaction
phản ứng glycal
glycal derivative
dẫn xuất glycal
glycal compound
hợp chất glycal
the glycal structure plays a crucial role in cell signaling.
cấu trúc glycal đóng vai trò quan trọng trong tín hiệu tế bào.
researchers are studying the glycal interactions in various biological processes.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tương tác của glycal trong các quá trình sinh học khác nhau.
glycals can be used to create new pharmaceuticals.
có thể sử dụng glycal để tạo ra các loại thuốc mới.
understanding glycal chemistry is essential for biochemistry students.
hiểu biết về hóa học glycal là điều cần thiết đối với sinh viên sinh hóa.
the glycal derivative showed promising results in the experiment.
dẫn xuất glycal cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong thí nghiệm.
she explained the importance of glycal formation in metabolic pathways.
cô ấy giải thích tầm quan trọng của sự hình thành glycal trong các con đường trao đổi chất.
glycals are often involved in the synthesis of complex carbohydrates.
glycal thường liên quan đến quá trình tổng hợp carbohydrate phức tạp.
the team is developing a new method to analyze glycal compounds.
nhóm đang phát triển một phương pháp mới để phân tích các hợp chất glycal.
glycal chemistry has advanced significantly in recent years.
hóa học glycal đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.
they discovered a novel glycal that could enhance immune response.
họ đã phát hiện ra một glycal mới có thể tăng cường phản ứng miễn dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay