glycemic

[US]/ɡlaɪˈsiː.mɪk/
[UK]/ɡlaɪˈsiː.mɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến mức đường huyết

Phrases & Collocations

glycemic index

chỉ số đường huyết

glycemic load

tải đường huyết

glycemic response

phản ứng đường huyết

glycemic control

kiểm soát đường huyết

glycemic effect

hiệu ứng đường huyết

glycemic variability

biến động đường huyết

glycemic pattern

mô hình đường huyết

glycemic stability

ổn định đường huyết

glycemic management

quản lý đường huyết

glycemic trends

xu hướng đường huyết

Example Sentences

foods with a low glycemic index are better for managing blood sugar levels.

Những thực phẩm có chỉ số glycemic thấp hơn tốt hơn cho việc kiểm soát lượng đường trong máu.

monitoring your glycemic response can help you make healthier food choices.

Việc theo dõi phản ứng đường huyết của bạn có thể giúp bạn đưa ra những lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn.

high glycemic foods can lead to rapid spikes in blood sugar.

Những thực phẩm có chỉ số glycemic cao có thể gây ra sự tăng đột biến nhanh chóng của đường trong máu.

a balanced diet should include both low and moderate glycemic foods.

Một chế độ ăn cân bằng nên bao gồm cả thực phẩm có chỉ số glycemic thấp và trung bình.

understanding glycemic load is important for diabetic patients.

Hiểu về lượng đường glycemic rất quan trọng đối với những bệnh nhân tiểu đường.

glycemic control is crucial for preventing complications in diabetes.

Kiểm soát đường huyết rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng trong bệnh tiểu đường.

choosing glycemic-friendly snacks can help maintain energy levels.

Chọn những món ăn nhẹ thân thiện với đường huyết có thể giúp duy trì mức năng lượng.

research suggests that a low glycemic diet may aid in weight loss.

Nghiên cứu cho thấy rằng chế độ ăn ít đường glycemic có thể giúp giảm cân.

glycemic index is a useful tool for athletes to manage their diet.

Chỉ số đường huyết là một công cụ hữu ích cho các vận động viên để quản lý chế độ ăn uống của họ.

many health experts recommend a diet rich in low glycemic foods.

Nhiều chuyên gia y tế khuyên nên ăn chế độ ăn giàu thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now