glycerins

[Mỹ]/ˈɡlɪsərɪn/
[Anh]/ˈɡlɪsərɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất lỏng ngọt, đặc được sử dụng trong y học và mỹ phẩm

Cụm từ & Cách kết hợp

glycerin soap

xà phòng glycerin

glycerin lotion

lotion glycerin

glycerin solution

dung dịch glycerin

glycerin gel

gel glycerin

glycerin cream

kem glycerin

glycerin syrup

siro glycerin

glycerin drops

viên nhỏ glycerin

glycerin spray

xịt glycerin

glycerin extract

chiết xuất glycerin

glycerin mist

sương mù glycerin

Câu ví dụ

glycerin is often used in skincare products.

glycerin thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.

many food items contain glycerin as a sweetener.

nhiều loại thực phẩm chứa glycerin như một chất tạo ngọt.

glycerin can help retain moisture in the skin.

glycerin có thể giúp giữ ẩm cho da.

in pharmaceuticals, glycerin acts as a solvent.

trong dược phẩm, glycerin đóng vai trò là dung môi.

some people use glycerin for homemade soap.

một số người sử dụng glycerin để làm xà phòng tại nhà.

glycerin is a common ingredient in e-liquids.

glycerin là một thành phần phổ biến trong tinh dầu thuốc lá điện tử.

cosmetic companies often highlight glycerin in their formulas.

các công ty mỹ phẩm thường nhấn mạnh glycerin trong công thức của họ.

glycerin is used to soften and moisturize hair.

glycerin được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm tóc.

glycerin can be found in many types of lotions.

glycerin có thể được tìm thấy trong nhiều loại kem dưỡng da.

it is important to use pure glycerin for cosmetic purposes.

cần sử dụng glycerin tinh khiết cho mục đích làm đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay