glyceroles

[Mỹ]/ˈɡlɪsərɒlz/
[Anh]/ˈɡlɪsərɔːlz/

Dịch

n. một chất lỏng ngọt, sệt được thu được từ chất béo và dầu trong quá trình xà phòng hóa, được sử dụng trong thuốc, thuốc nổ, v.v. (dạng số nhiều của glycerol, mặc dù 'glycerols' là dạng chuẩn hơn)

Câu ví dụ

glyceroles are commonly used as humectants in cosmetic formulations.

Glyceroles thường được sử dụng làm chất giữ ẩm trong các công thức mỹ phẩm.

the glyceroles in this lotion help retain moisture effectively.

Các glyceroles trong loại kem này giúp giữ ẩm hiệu quả.

food-grade glyceroles serve as natural sweeteners and preservatives.

Glyceroles cấp thực phẩm đóng vai trò như chất làm ngọt và chất bảo quản tự nhiên.

pharmaceutical glyceroles act as excellent solvents for active ingredients.

Glyceroles dược phẩm hoạt động như dung môi tuyệt vời cho các thành phần hoạt tính.

glyceroles can be derived from natural fats and vegetable oils.

Glyceroles có thể được chiết xuất từ chất béo tự nhiên và dầu thực vật.

the viscosity of glyceroles makes them ideal for skincare products.

Độ nhớt của glyceroles khiến chúng lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da.

industrial glyceroles are produced through hydrolysis of triglycerides.

Glyceroles công nghiệp được sản xuất thông qua quá trình thủy phân triglyceride.

glyceroles possess remarkable hygroscopic properties that attract moisture.

Glyceroles có tính chất hút ẩm đáng ngạc nhiên giúp hấp thụ độ ẩm.

the purity of glyceroles determines their suitability for medical applications.

Độ tinh khiết của glyceroles quyết định tính phù hợp của chúng cho các ứng dụng y tế.

glyceroles are biodegradable and environmentally friendly alternatives.

Glyceroles là các lựa chọn thay thế có thể phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường.

many natural skincare products contain glyceroles as key ingredients.

Nhiều sản phẩm chăm sóc da tự nhiên chứa glyceroles làm thành phần chính.

glyceroles function effectively as plasticizers in various industrial applications.

Glyceroles hoạt động hiệu quả như chất dẻo trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay